Vành đai

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải đất bao quanh một khu vực, về mặt quan hệ đối với khu vực ấy.
Ví dụ: Đô thị có vành đai nông nghiệp bao quanh khu dân cư.
Nghĩa: Dải đất bao quanh một khu vực, về mặt quan hệ đối với khu vực ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố có một vành đai xanh ôm lấy khu trung tâm.
  • Trường em nằm gần vành đai của làng, nơi ruộng lúa trải dài.
  • Khu rừng nhỏ làm vành đai bảo vệ quanh hồ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng nối nhau thành một vành đai bao quanh thị trấn.
  • Vành đai ngoại ô như chiếc thắt lưng giữ cho đô thị không lan bừa bãi.
  • Những vườn cây ăn quả tạo thành vành đai xanh mát bên ngoài thành phố.
3
Người trưởng thành
  • Đô thị có vành đai nông nghiệp bao quanh khu dân cư.
  • Chính quyền đang quy hoạch vành đai sinh thái để ngăn bê tông hóa lan rộng.
  • Một vành đai công nghiệp xuất hiện, kéo theo dòng người đổ về vùng rìa.
  • Giữ được vành đai rừng là giữ lá chắn tự nhiên cho lòng sông và xóm nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dải đất bao quanh một khu vực, về mặt quan hệ đối với khu vực ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vành đai trung tính, địa lý–hành chính, trang trọng vừa Ví dụ: Đô thị có vành đai nông nghiệp bao quanh khu dân cư.
vòng đai trung tính, hành chính–quy hoạch; thay thế trực tiếp đa số ngữ cảnh Ví dụ: Xây dựng vòng đai công nghiệp quanh thành phố.
đai trung tính, rút gọn; dùng trong chuyên môn quy hoạch/địa chất Ví dụ: Quy hoạch đai xanh ven đô.
lõi trung tính, thuật ngữ quy hoạch–địa lý; đối lập không gian trung tâm vs bao quanh Ví dụ: Khu lõi đô thị và vành đai xanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khu vực địa lý hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, quy hoạch đô thị và giao thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các khu vực địa lý hoặc quy hoạch cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc quy hoạch.
  • Thường đi kèm với tên địa danh hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khu vực khác như "vùng" hay "khu vực".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vành đai xanh", "vành đai an toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, an toàn), động từ (bao quanh), và lượng từ (một, nhiều).
vành đai dải khu vùng biên ranh giới vòng tuyến