Vô vi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cứ để mặc mọi việc theo tự nhiên (một thái độ xử thế và tư tưởng chính trị của đạo giáo ở Trung Quốc thời cổ).
Ví dụ: Anh chọn vô vi, để mọi chuyện tự chảy về chỗ của nó.
Nghĩa: Cứ để mặc mọi việc theo tự nhiên (một thái độ xử thế và tư tưởng chính trị của đạo giáo ở Trung Quốc thời cổ).
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bảo cứ vô vi, để cây tự lớn lên.
  • Mẹ nói con hãy vô vi, đừng vội kéo búp mở nở.
  • Bạn đặt hạt xuống đất rồi vô vi, mưa nắng sẽ lo phần còn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô hướng dẫn tụi mình vô vi một lúc, để nhóm bạn tự tìm cách giải.
  • Anh chọn vô vi trước chuyện tranh cãi, để cảm xúc lắng xuống rồi hẵng nói.
  • Trong buổi trồng cây, thầy khuyên vô vi sau khi tưới, để rễ tự bám đất.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn vô vi, để mọi chuyện tự chảy về chỗ của nó.
  • Đã đến lúc vô vi, rút bớt bàn tay kiểm soát để đời sống tự cân bằng.
  • Trong quản trị, có khi vô vi là nghệ thuật: đặt nguyên tắc rồi lùi lại.
  • Giữa sóng mạng, tôi vô vi, không chen lời, cho dư luận tự lắng như bùn sau mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứ để mặc mọi việc theo tự nhiên (một thái độ xử thế và tư tưởng chính trị của đạo giáo ở Trung Quốc thời cổ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô vi trung tính–triết học, trang trọng; sắc thái buông mặc, không can thiệp Ví dụ: Anh chọn vô vi, để mọi chuyện tự chảy về chỗ của nó.
can thiệp trung tính; trái nghĩa trực tiếp với thái độ không can dự Ví dụ: Họ chọn can thiệp để uốn nắn tình thế.
hành động trung tính; nhấn mạnh chủ động làm, đối lập với không làm Ví dụ: Đến lúc phải hành động thay vì vô vi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, lịch sử hoặc văn hóa Trung Quốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện triết lý sống hoặc tư tưởng trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về triết học, tôn giáo hoặc văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ bình thản, không can thiệp, để mọi việc diễn ra tự nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nghệ thuật.
  • Liên quan đến triết lý sống và tư tưởng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh triết lý sống không can thiệp, để mọi việc tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần hành động hoặc quyết định cụ thể.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với thái độ thụ động, nhưng thực chất là một triết lý sống có chủ đích.
  • Khác biệt với từ "thụ động" ở chỗ "vô vi" mang ý nghĩa tích cực và có chủ ý.
  • Cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và triết học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vô vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "vô vi tự nhiên".
tự nhiên vô tư thanh thản an nhiên vô can vô sự vô lo vô cầu vô dục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...