Vô tư lự

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không phải lo nghĩ gì.
Ví dụ: Cô ấy ngồi bên hiên, vô tư lự nhâm nhi tách trà.
Nghĩa: Không phải lo nghĩ gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé nằm võng, cười vô tư lự dưới bóng mát.
  • Con mèo ngủ vô tư lự trên ghế, chẳng để ý ai.
  • Sau giờ kiểm tra, nó ăn kem vô tư lự như quên hết mọi chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đạp xe giữa chiều gió lộng, vô tư lự như không vướng bận bài vở.
  • Trong buổi dã ngoại, cả nhóm cười nói vô tư lự, chẳng còn nhớ áp lực ở lớp.
  • Ngày lễ, nó tắt điện thoại, sống vô tư lự với một cuốn sách mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy ngồi bên hiên, vô tư lự nhâm nhi tách trà.
  • Có lúc tôi thèm một buổi sáng vô tư lự, không email, không cuộc hẹn.
  • Nhìn bọn trẻ chạy dưới mưa, tôi ước mình còn giữ được vẻ vô tư lự ấy.
  • Sau bao bộn bề, anh chọn sống chậm, tìm lại một nhịp vô tư lự trong lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý thoải mái, không lo âu của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất nhẹ nhàng, không căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái, không bị áp lực.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc miêu tả tâm lý trong đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tâm lý tích cực, không lo âu.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô lo" nhưng "vô tư lự" nhấn mạnh hơn vào sự không lo nghĩ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô tư lự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...