Vỡ nợ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lâm vào tình trạng bị thua lỗ, thất bại liên tiếp trong kinh doanh, phải bán tài sản để trang trải công nợ, mà cũng có thể không trang trải được hết.
Ví dụ:
Anh ta vỡ nợ sau khi chuỗi cửa hàng lỗ kéo dài.
Nghĩa: Lâm vào tình trạng bị thua lỗ, thất bại liên tiếp trong kinh doanh, phải bán tài sản để trang trải công nợ, mà cũng có thể không trang trải được hết.
1
Học sinh tiểu học
- Chú kia làm ăn thua lỗ nên vỡ nợ, phải bán cửa hàng.
- Cô chủ quán vay nhiều mà bán chậm, cuối cùng vỡ nợ.
- Bác hàng xóm vỡ nợ, nhà phải bán chiếc xe để trả tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau một loạt thương vụ thất bại, ông chủ công ty nhỏ vỡ nợ và phải sang nhượng mặt bằng.
- Kinh doanh ảo tưởng lợi nhuận cao, chị ấy sa lầy vào nợ nần rồi vỡ nợ.
- Do quản lý lỏng lẻo, cửa hiệu liên tiếp lỗ, chủ đành chấp nhận vỡ nợ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vỡ nợ sau khi chuỗi cửa hàng lỗ kéo dài.
- Khi dòng tiền đứt gãy và lãi vay chồng chất, vỡ nợ chỉ còn là vấn đề thời gian.
- Cả đời tích cóp đổ vào một thương vụ, thua liên tiếp, anh phải bán sạch mà vẫn vỡ nợ.
- Họp cổ đông kết thúc trong im lặng: công ty tuyên bố vỡ nợ, tài sản thanh lý không đủ bù nợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lâm vào tình trạng bị thua lỗ, thất bại liên tiếp trong kinh doanh, phải bán tài sản để trang trải công nợ, mà cũng có thể không trang trải được hết.
Từ đồng nghĩa:
phá sản khánh kiệt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vỡ nợ | mạnh, trung tính-nghề nghiệp; ngữ vực kinh tế/đời sống, đôi khi khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta vỡ nợ sau khi chuỗi cửa hàng lỗ kéo dài. |
| phá sản | mạnh, trang trọng-pháp lý/kinh tế; phạm vi nghĩa rộng nhưng trùng lõi nghĩa trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Công ty đã phá sản sau hai năm thua lỗ liên tiếp. |
| khánh kiệt | mạnh, văn chương/khẩu ngữ; nhấn vào kiệt quệ tài chính do nợ nần Ví dụ: Làm ăn thua lỗ, anh ta khánh kiệt, coi như vỡ nợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp gặp khó khăn nghiêm trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo kinh tế, báo cáo tài chính hoặc nghiên cứu về thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, lo lắng về tình trạng tài chính.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng tài chính nghiêm trọng, không thể khắc phục ngay lập tức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kinh doanh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tài sản, công nợ hoặc kinh doanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn tài chính khác như "khó khăn tài chính" hay "phá sản".
- "Vỡ nợ" thường chỉ tình trạng tạm thời, trong khi "phá sản" có thể chỉ tình trạng vĩnh viễn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã vỡ nợ", "sắp vỡ nợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sắp), danh từ chỉ người hoặc tổ chức (công ty, cá nhân).
