Vô lượng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều đến mức không lấy gì đo được.
Ví dụ: Biển người trong lễ hội đông vô lượng.
Nghĩa: Nhiều đến mức không lấy gì đo được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bè chúc mừng em bằng niềm vui vô lượng.
  • Trên trời có vô lượng vì sao lấp lánh.
  • Tình mẹ dành cho con là vô lượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa thi, cảm giác nhẹ nhõm tràn đến vô lượng như gió mát phủ kín sân trường.
  • Kho tri thức nhân loại vô lượng, học cả đời vẫn còn điều mới mẻ.
  • Đêm cắm trại, bầu trời sao đẹp đến vô lượng khiến ai cũng lặng im.
3
Người trưởng thành
  • Biển người trong lễ hội đông vô lượng.
  • Những ký ức tuổi thơ tuôn về vô lượng mỗi khi tôi đi ngang con ngõ cũ.
  • Lòng kiên nhẫn của chị với dự án này dường như vô lượng, cứ bền bỉ qua từng ngày.
  • Sức chịu đựng của trái tim trước những đổi thay không phải vô lượng, nên ta học cách buông bớt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều đến mức không lấy gì đo được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hữu hạn hữu lượng
Từ Cách sử dụng
vô lượng mạnh, trang trọng/văn chương, sắc thái siêu mức; thường dùng trong Phật học hoặc văn phong cổ kính Ví dụ: Biển người trong lễ hội đông vô lượng.
vô số mạnh, trung tính, phổ thông; nhấn mạnh số lượng rất nhiều Ví dụ: Sao trên trời vô số.
vô kể mạnh, khẩu ngữ-phổ thông; hàm ý quá nhiều không đếm xuể Ví dụ: Khó khăn vô kể.
khôn xiết mạnh, văn chương; sắc thái cảm thán quá mức không kể hết Ví dụ: Công lao cha mẹ khôn xiết.
khôn kể mạnh, văn chương; tương tự “khôn xiết”, hơi cổ Ví dụ: Ân nghĩa khôn kể.
hữu hạn trung tính, trang trọng; nhấn mạnh có giới hạn, đo đếm được Ví dụ: Nguồn lực hữu hạn.
hữu lượng trang trọng, thuật ngữ; đối lập trực tiếp về khả năng đo đếm Ví dụ: Tài nguyên hữu lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả số lượng lớn không thể đo đếm, thường gặp trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về sự bao la, vô tận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các lĩnh vực như triết học, tôn giáo để diễn tả khái niệm trừu tượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự bao la, không giới hạn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thể đo đếm của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay bằng từ "rất nhiều" nếu không cần nhấn mạnh.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng lớn khác như "vô số".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự vô hạn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vô lượng tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...