Vố
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ giống như cái vồ hoặc cái búa nhỏ, quản tượng dùng để dạy và điều khiển voi.
Ví dụ:
Ông quản tượng gõ vố, con voi lập tức quỳ xuống.
2.
danh từ
(thông tục). Lần bị đòn đau hay bị một việc không hay gì đó bất ngờ do người khác gây ra.
Nghĩa 1: Dụng cụ giống như cái vồ hoặc cái búa nhỏ, quản tượng dùng để dạy và điều khiển voi.
1
Học sinh tiểu học
- Chú quản tượng cầm cái vố gõ nhẹ lên trán voi để ra hiệu.
- Con voi nghe tiếng vố liền dừng lại bên bờ sông.
- Cái vố nhỏ nhưng giúp chú điều khiển voi đi đúng đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng gõ từ chiếc vố vang đều, con voi bình tĩnh làm theo mệnh lệnh.
- Quản tượng nâng vố chạm khẽ, chiếc voi chuyển hướng như đã thuộc bài.
- Nhìn cách ông xoay chiếc vố, ta thấy một cuộc đối thoại yên lặng giữa người và voi.
3
Người trưởng thành
- Ông quản tượng gõ vố, con voi lập tức quỳ xuống.
- Trong nhịp sống rừng già, chiếc vố là thứ ngôn ngữ ngắn gọn mà con voi luôn hiểu.
- Bàn tay chai sạn giữ chặt cây vố, còn ánh mắt con voi thì dịu lại như nhớ một kỷ luật hiền hòa.
- Giữa tiếng lá xào xạc, vố gõ lên da voi nghe trầm ấm, như một dấu chấm kết thúc mệnh lệnh.
Nghĩa 2: (thông tục). Lần bị đòn đau hay bị một việc không hay gì đó bất ngờ do người khác gây ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dụng cụ giống như cái vồ hoặc cái búa nhỏ, quản tượng dùng để dạy và điều khiển voi.
Nghĩa 2: (thông tục). Lần bị đòn đau hay bị một việc không hay gì đó bất ngờ do người khác gây ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vố | Thông tục, biểu cảm, thường dùng để chỉ sự việc không may, bất ngờ, gây thiệt hại hoặc đau đớn. Ví dụ: |
| cú | Thông tục, trung tính đến biểu cảm, chỉ một hành động tác động mạnh hoặc một sự việc bất ngờ. Ví dụ: Hắn dính một cú đấm trời giáng. |
| đòn | Thông tục, biểu cảm, thường chỉ sự đánh đập hoặc một hành động gây thiệt hại. Ví dụ: Nó phải chịu một đòn nặng từ đối thủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một sự việc không may hoặc bất ngờ xảy ra, ví dụ "bị một vố đau".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bất ngờ hoặc đau đớn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc đau đớn do người khác gây ra.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác đau đớn hoặc bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vồ" do phát âm gần giống, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vố đau", "vố bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và tính từ (đau, bất ngờ).
