Viện bảo tàng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan sưu tầm, cất giữ, trưng bày những tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử.
Ví dụ:
Viện bảo tàng lưu giữ và trưng bày những hiện vật có giá trị lịch sử.
Nghĩa: Cơ quan sưu tầm, cất giữ, trưng bày những tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, lớp em đi thăm viện bảo tàng của thành phố.
- Trong viện bảo tàng, em thấy chiếc trống đồng rất đẹp.
- Cô hướng dẫn kể chuyện cổ xưa trong viện bảo tàng, ai cũng chăm chú nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viện bảo tàng là nơi giữ ký ức của một vùng đất qua hiện vật.
- Nhóm bạn đứng trước bản đồ cổ trong viện bảo tàng và bàn về những con đường xưa.
- Bước vào viện bảo tàng, mình có cảm giác như mở một cuốn sách lịch sử bằng mắt.
3
Người trưởng thành
- Viện bảo tàng lưu giữ và trưng bày những hiện vật có giá trị lịch sử.
- Giữa nhịp sống vội vàng, viện bảo tàng như khoảng lặng để ta nhìn lại quá khứ.
- Anh thích dừng lâu trước các chú giải, vì viện bảo tàng không chỉ bày đồ mà kể chuyện người.
- Mỗi lần đưa con đến viện bảo tàng, tôi thấy lịch sử trở nên gần gũi như một người bạn cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động tham quan, du lịch hoặc giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về văn hóa, lịch sử, giáo dục và du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành bảo tàng học, lịch sử và quản lý di sản văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các địa điểm lưu giữ và trưng bày hiện vật lịch sử, văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng của viện bảo tàng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "bảo tàng" khi không cần nhấn mạnh tính chất cơ quan.
- Khác biệt với "triển lãm" ở chỗ viện bảo tàng có tính chất lâu dài và lưu trữ.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viện bảo tàng lớn", "viện bảo tàng quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thăm, xây dựng), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận