Vện

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Chó) có vằn trên lông màu vàng xám.
Ví dụ: Con chó vện nằm trước hiên, lông vàng xám vằn rõ.
Nghĩa: (Chó) có vằn trên lông màu vàng xám.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó vện nhà em chạy quanh sân, lông vằn vàng xám rất nổi.
  • Bác bảo vệ vuốt ve chú chó vện đang nằm canh cổng.
  • Buổi sáng, chú chó vện theo em ra ngõ rồi lại quay về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con chó vện của trạm thú y đứng dưới nắng, lớp lông vàng xám loang vằn như bóng lá.
  • Trong xóm, chú vện nhỏ nhưng lanh lợi, nghe tiếng gọi là quẫy đuôi chạy lại.
  • Nhìn bộ lông vện vàng xám, tụi mình đoán nó là chó lai giữ nhà khá tốt.
3
Người trưởng thành
  • Con chó vện nằm trước hiên, lông vàng xám vằn rõ.
  • Anh bảo nó là chó vện chứ không phải đen tuyền, vì những vệt vàng xám chạy dọc hông như sóng cát.
  • Giữa sân mưa, bộ lông vện ánh lên, khiến dáng nó vừa rắn rỏi vừa hiền.
  • Người ta chọn con vện canh chuồng, đơn giản vì bộ lông ấy hòa vào màu rơm và bụi đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả ngoại hình của chó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả chi tiết về động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự miêu tả cụ thể về ngoại hình của chó, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về ngoại hình của chó có vằn.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải miêu tả chi tiết về màu lông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả màu sắc khác như "vàng", "xám" nếu không chú ý đến đặc điểm vằn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, ví dụ khi nói về giống chó cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của danh từ chỉ chó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'chó vện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ động vật, đặc biệt là 'chó', ví dụ: 'chó vện'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...