Văn vật

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Truyện thống văn hoá tốt đẹp, biểu hiện ở nhiều nhân tài trong lịch sử và nhiều di tích lịch sử.
2.
danh từ
Công trình, hiện vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử.
Ví dụ: Ngôi miếu cổ là một văn vật đáng được trùng tu cẩn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Truyện thống văn hoá tốt đẹp, biểu hiện ở nhiều nhân tài trong lịch sử và nhiều di tích lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
văn vật trang trọng, bao quát, trung tính–tôn vinh Ví dụ:
văn hiến trang trọng, cổ điển, bao quát hơn nhưng thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tôn vinh truyền thống Ví dụ: Đất nước ta là một quốc gia giàu văn hiến/văn vật.
hủ lậu khẩu ngữ–phê phán, sắc thái tiêu cực mạnh; nhấn sự lạc hậu đối lập với truyền thống tốt đẹp Ví dụ: Tư tưởng hủ lậu đi ngược với truyền thống văn vật của vùng này.
Nghĩa 2: Công trình, hiện vật có giá trị nghệ thuật và lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
văn vật chuyên biệt, học thuật–bảo tàng, trung tính Ví dụ: Ngôi miếu cổ là một văn vật đáng được trùng tu cẩn trọng.
di vật học thuật–bảo tàng, trung tính; chỉ hiện vật lịch sử Ví dụ: Các văn vật/di vật thời Lý được bảo quản cẩn thận.
cổ vật học thuật–sưu tầm, hơi hẹp hơn (đồ cổ), thường dùng tương đương khi nói về hiện vật xưa Ví dụ: Bảo tàng trưng bày nhiều văn vật/cổ vật quý.
di tích hành chính–văn hóa, trung tính; thiên về công trình/địa điểm nhưng thường đổi nhau trong tiêu đề trưng bày Ví dụ: Khu văn vật/di tích được xếp hạng quốc gia.
phế tích học thuật, trung tính–mang sắc thái xuống cấp; đối lập với văn vật được bảo tồn giá trị Ví dụ: Khu vực này chỉ còn lại phế tích, không còn văn vật nguyên vẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các di sản văn hóa, di tích lịch sử trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, tôn vinh giá trị văn hóa, lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành bảo tồn di sản, khảo cổ học, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, trang trọng khi nói về di sản văn hóa, lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị văn hóa, lịch sử của một địa điểm, hiện vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa, lịch sử.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ di sản, di tích để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ di sản khác như "di tích", "di sản"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ các hiện vật không có giá trị văn hóa, lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa, lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những văn vật quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, cổ xưa), lượng từ (nhiều, các), và động từ (bảo tồn, phát hiện).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...