Văn nghệ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Văn học và nghệ thuật (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi quan tâm đến đời sống văn nghệ đương đại.
2.
danh từ
Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca, múa, nhạc, v.v. để vui chơi, giải trí (nói khái quát).
Ví dụ:
Phường tổ chức đêm văn nghệ phục vụ bà con.
Nghĩa 1: Văn học và nghệ thuật (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy bảo tàng giới thiệu nhiều tác phẩm văn nghệ của quê em.
- Thư viện trường có góc trưng bày về văn nghệ Việt Nam.
- Bạn Nam thích đọc truyện và nghe thơ vì yêu văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em chọn câu lạc bộ văn nghệ để học cách cảm thụ thơ và nhạc.
- Cuốn tạp chí này bàn về đời sống văn nghệ của thành phố.
- Nhờ tiếp xúc với văn nghệ, tụi mình thấy tâm hồn được nuôi dưỡng hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi quan tâm đến đời sống văn nghệ đương đại.
- Không có nền tảng văn nghệ vững, cái đẹp trong xã hội khó lan tỏa.
- Anh ấy viết phê bình văn nghệ với giọng điềm đạm mà sắc sảo.
- Tin tức văn nghệ mỗi cuối tuần giúp tôi mở rộng gu thẩm mỹ.
Nghĩa 2: Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca, múa, nhạc, v.v. để vui chơi, giải trí (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay lớp mình diễn văn nghệ mừng ngày Nhà giáo.
- Ở sân trường có buổi văn nghệ gây quỹ rất vui.
- Em đăng ký hát trong tiết mục văn nghệ của đội Sao Đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Liên hoan văn nghệ của khối chật kín khán giả, ai cũng hò reo.
- Bạn Minh phụ trách âm thanh cho chương trình văn nghệ cuối học kỳ.
- Nhóm tụi mình tập văn nghệ suốt tuần để biểu diễn trong lễ chào cờ.
3
Người trưởng thành
- Phường tổ chức đêm văn nghệ phục vụ bà con.
- Giữa những ngày bận rộn, một buổi văn nghệ nhẹ nhàng giúp lòng người hạ nhiệt.
- Chị nhận dẫn chương trình văn nghệ thiện nguyện ở vùng cao.
- Đám cưới có văn nghệ cây nhà lá vườn mà ấm áp lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí như ca hát, múa, nhạc trong các buổi họp mặt, sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật hoặc các thông báo sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các hoạt động nghệ thuật hoặc bối cảnh văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, giải trí, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và các bài viết về văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động giải trí, nghệ thuật không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ nghệ thuật chuyên ngành khác.
- Không nên dùng "văn nghệ" để chỉ các hoạt động nghệ thuật chuyên sâu hoặc chuyên nghiệp.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các hoạt động văn hóa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ đơn: "văn" và "nghệ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "buổi văn nghệ", "chương trình văn nghệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, nhiều), tính từ (hấp dẫn, đặc sắc) và động từ (tổ chức, tham gia).
