Va vấp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đụng mạnh vào khi đang đi, do không chú ý (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh đi gấp nên bị va vấp ở mép lề.
2.
danh từ
Gặp trở ngại, khó khăn trong hoạt động.
Ví dụ:
Công việc khởi đầu luôn có va vấp.
Nghĩa 1: Đụng mạnh vào khi đang đi, do không chú ý (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em chạy vội nên bị va vấp vào ghế.
- Bạn Lan mải nhìn mèo nên va vấp vào cửa.
- Thầy gọi, em quay lại nhanh và bị va vấp ở bậc thềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa lướt điện thoại vừa đi, cậu ấy gặp va vấp ở bậc cầu thang.
- Do không quan sát, bạn đạp nhanh và dính va vấp vào chậu cây ngoài hành lang.
- Trời mưa, sân trơn nên một cú va vấp làm bạn suýt ngã.
3
Người trưởng thành
- Anh đi gấp nên bị va vấp ở mép lề.
- Trong khoảnh khắc mất tập trung, cú va vấp nhắc tôi phải chậm lại.
- Cánh cửa khép hờ đủ tạo một va vấp, đủ để tôi nhớ bài học quan sát.
- Một cú va vấp nhỏ giữa hành lang, và cả ngày bỗng tỉnh táo hơn.
Nghĩa 2: Gặp trở ngại, khó khăn trong hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Đội em gặp va vấp khi làm bài thuyết trình.
- Câu lạc bộ đọc sách có va vấp vì thiếu bạn tham gia.
- Bạn Minh gặp va vấp khi tập đàn bài mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm dự án khoa học vấp phải vài va vấp ở khâu thí nghiệm.
- Kế hoạch tập văn nghệ có va vấp do lịch học dày.
- Bạn ấy kể những va vấp đầu tiên khi tham gia đội bóng.
3
Người trưởng thành
- Công việc khởi đầu luôn có va vấp.
- Sau mỗi va vấp, tôi chỉnh lại cách làm và đi tiếp.
- Những va vấp trên đường nghề khiến người ta biết lắng nghe hơn.
- Có va vấp mới gạn lọc được điều mình thật sự muốn làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đụng mạnh vào khi đang đi, do không chú ý (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
vấp sẩy chân
Từ trái nghĩa:
tránh được
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| va vấp | trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ nhẹ–vừa, nói khái quát, không miêu tả tổn hại nghiêm trọng Ví dụ: Anh đi gấp nên bị va vấp ở mép lề. |
| vấp | trung tính, ngắn gọn; mức độ nhẹ Ví dụ: Anh ấy bị vấp một cái ở bậc thềm. |
| sẩy chân | khẩu ngữ, nhẹ, hơi bóng bẩy Ví dụ: Đi vội, cô ấy sẩy chân ngay bậc cửa. |
| tránh được | khẩu ngữ, trung tính; nêu kết quả đối lập Ví dụ: Đi chậm lại thì tránh được mọi va vấp. |
Nghĩa 2: Gặp trở ngại, khó khăn trong hoạt động.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| va vấp | trung tính, ẩn dụ; mức độ nhẹ–vừa; dùng cho học tập, công việc, đời sống Ví dụ: Công việc khởi đầu luôn có va vấp. |
| trở ngại | trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Những va vấp đầu đời giúp ta vượt qua trở ngại sau này. |
| trục trặc | khẩu ngữ, nhẹ, thiên về sự cố nhỏ Ví dụ: Dự án gặp vài va vấp, chủ yếu là trục trặc thủ tục. |
| thuận lợi | trung tính, đối lập trực tiếp về trạng thái Ví dụ: Sau những va vấp ban đầu, công việc dần thuận lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống gặp khó khăn hoặc sự cố nhỏ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho những khó khăn trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hoàn hảo, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả những khó khăn hoặc sự cố nhỏ mà ai đó gặp phải.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cố hoặc khó khăn khác như "trở ngại" hay "khó khăn".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự va vấp", "những va vấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (trải qua, gặp phải) và tính từ (khó khăn, nghiêm trọng).
