U tịch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vắng vẻ và tĩnh mịch.
Ví dụ: Quán cà phê nhỏ u tịch vào buổi trưa.
Nghĩa: Vắng vẻ và tĩnh mịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân chùa u tịch khi chiều xuống.
  • Con ngõ u tịch lúc mọi người đã vào nhà.
  • Khu vườn u tịch sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng u tịch khi sương sớm còn phủ mặt đồng.
  • Thư viện u tịch, chỉ nghe tiếng lật trang khe khẽ.
  • Ký túc xá u tịch vào kỳ nghỉ, đèn hành lang vàng nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Quán cà phê nhỏ u tịch vào buổi trưa.
  • Nghĩa trang u tịch khiến bước chân cũng chậm lại, như sợ làm động giấc ngủ của người khuất.
  • Ngôi nhà bỏ hoang u tịch, gió đi qua để lại tiếng thở dài nơi khe cửa.
  • Rừng thông u tịch, mùi nhựa cây quyện trong khoảng lặng dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vắng vẻ và tĩnh mịch.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
u tịch văn chương, sắc thái buồn tẻ, trầm lắng, hơi cổ điển Ví dụ: Quán cà phê nhỏ u tịch vào buổi trưa.
vắng lặng trung tính, mức độ mạnh vừa, phổ thông Ví dụ: Đêm vắng lặng bao trùm cả làng.
tịch mịch văn chương, mức độ mạnh, gợi buồn Ví dụ: Khu vườn tịch mịch sau cơn mưa.
hiu quạnh khẩu ngữ–văn chương, mức độ vừa, gợi cô đơn Ví dụ: Con ngõ hiu quạnh lúc chiều muộn.
quạnh quẽ văn chương, mức độ khá mạnh, buồn vắng Ví dụ: Ngôi nhà quạnh quẽ giữa cánh đồng.
náo nhiệt trung tính, mức độ mạnh, phổ thông Ví dụ: Phố xá náo nhiệt suốt đêm.
ồn ào khẩu ngữ, mức độ vừa đến mạnh Ví dụ: Quán cà phê ồn ào tiếng nhạc.
tấp nập trung tính, chỉ đông đúc, rộn ràng Ví dụ: Chợ tấp nập người mua kẻ bán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo không khí trầm lắng, sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yên tĩnh, có phần buồn bã hoặc cô đơn.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả không gian hoặc tâm trạng tĩnh lặng, vắng vẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sôi động hoặc vui tươi.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác sâu lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tĩnh lặng" nhưng "u tịch" thường mang sắc thái buồn hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian u tịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (không gian, cảnh vật) và phó từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...