Tuyến giáp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuyến nội tiết ở phía trước cổ.
Ví dụ : Tuyến giáp ở trước cổ và điều hòa nhiều chức năng của cơ thể.
Nghĩa: Tuyến nội tiết ở phía trước cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan sờ thấy cổ mình có tuyến giáp ở ngay phía trước.
  • Bác sĩ dặn ăn uống đủ chất để tuyến giáp làm việc tốt.
  • Trong tranh cơ thể người, cô giáo chỉ vào cổ và nói: đây là tuyến giáp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuyến giáp nằm trước cổ và tiết hormone giúp cơ thể lớn lên khỏe mạnh.
  • Khi tuyến giáp hoạt động kém, bạn có thể thấy mệt mỏi và học kém tập trung.
  • Ở buổi thực hành sinh học, thầy nhắc: bảo vệ cổ để giữ tuyến giáp an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tuyến giáp ở trước cổ và điều hòa nhiều chức năng của cơ thể.
  • Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm rối loạn tuyến giáp trước khi triệu chứng rầm rộ.
  • Cảm giác hồi hộp kéo dài đôi khi không chỉ do lo âu mà còn có thể liên quan đến tuyến giáp.
  • Sau ca phẫu thuật, cô nhẹ tay chạm lên cổ, biết ơn vì tuyến giáp đã được chữa kịp thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là nội tiết học và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe liên quan đến nội tiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tuyến nội tiết" ở chỗ chỉ định rõ vị trí và chức năng cụ thể.
  • Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuyến giáp của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (kiểm tra, điều trị), và các danh từ khác (bệnh, chức năng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...