Tuyến thượng thận

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuyến nội tiết nằm ở cực trên của thận.
Ví dụ : - Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết ở cực trên của thận.
Nghĩa: Tuyến nội tiết nằm ở cực trên của thận.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bác sĩ nói tuyến thượng thận giúp cơ thể phản ứng khi con sợ hãi.
  • - Trong tranh, tuyến thượng thận nằm ở trên quả thận như chiếc mũ nhỏ.
  • - Khi chạy nhanh, tuyến thượng thận tiết ra chất giúp tim đập mạnh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Lúc làm bài thể dục, tuyến thượng thận tiết hormon làm huyết áp tăng để cơ thể đáp ứng nhanh.
  • - Khi căng thẳng trước giờ kiểm tra, tuyến thượng thận hoạt động mạnh hơn để cơ thể tỉnh táo.
  • - Giáo viên giải thích rằng tuyến thượng thận nằm trên thận và tham gia điều hòa chuyển hóa năng lượng.
3
Người trưởng thành
  • - Tuyến thượng thận là tuyến nội tiết ở cực trên của thận.
  • - Khi đối mặt áp lực công việc, tôi cảm nhận rõ cơ thể trỗi dậy nhờ hormon từ tuyến thượng thận.
  • - Bác sĩ xem xét chức năng tuyến thượng thận để tìm nguyên nhân mệt mỏi kéo dài.
  • - Từ một cú hít sâu, tuyến thượng thận như bật công tắc tỉnh thức cho cả cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học và các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Được sử dụng trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sinh lý học hoặc y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không có kiến thức nền tảng.
  • Khác biệt với các tuyến nội tiết khác như tuyến giáp, tuyến yên về vị trí và chức năng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuyến thượng thận của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (hoạt động, phát triển) và các danh từ khác (bệnh, chức năng).
thận tuyến nội tiết hormone tuyến giáp tuyến yên tuyến tuỵ buồng trứng tinh hoàn cortisol
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...