Tuyến yên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuyến nội tiết nằm ở mặt dưới của não, có tác dụng điều hòa các tuyến nội tiết khác.
Ví dụ :
Tuyến yên là tuyến nội tiết ở đáy não, điều hòa hoạt động của nhiều tuyến khác.
Nghĩa: Tuyến nội tiết nằm ở mặt dưới của não, có tác dụng điều hòa các tuyến nội tiết khác.
1
Học sinh tiểu học
- Tuyến yên nằm dưới não và giúp cơ thể lớn lên đều.
- Tuyến yên như người nhạc trưởng, ra hiệu cho các tuyến khác làm việc.
- Khi cơ thể cần cao lớn, tuyến yên sẽ tiết ra chất giúp xương phát triển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ giải thích rằng tuyến yên điều khiển nhiều tuyến nội tiết, giống như trung tâm điều phối của cơ thể.
- Nếu tuyến yên hoạt động rối loạn, cơ thể có thể mệt mỏi hoặc phát triển không bình thường.
- Trong bài học sinh học, em thấy tuyến yên nhỏ nhưng có ảnh hưởng rất rộng đến hoóc-môn.
3
Người trưởng thành
- Tuyến yên là tuyến nội tiết ở đáy não, điều hòa hoạt động của nhiều tuyến khác.
- Từ khi điều trị ổn định tuyến yên, giấc ngủ và năng lượng của tôi cải thiện rõ rệt.
- Bác sĩ nói mọi thứ xoay quanh nhịp tiết của tuyến yên, như chiếc đồng hồ âm thầm mà bền bỉ.
- Nhìn kết quả xét nghiệm, tôi hiểu vì sao một biến động nhỏ ở tuyến yên có thể làm cả cơ thể chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyến nội tiết nằm ở mặt dưới của não, có tác dụng điều hòa các tuyến nội tiết khác.
Từ đồng nghĩa:
tuyến pituit tuyến pituitary
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyến yên | thuật ngữ y học, trung tính–trang trọng, chính xác, không khẩu ngữ Ví dụ: Tuyến yên là tuyến nội tiết ở đáy não, điều hòa hoạt động của nhiều tuyến khác. |
| tuyến pituit | trung tính, vay mượn cũ; gặp trong tài liệu xưa Ví dụ: Rối loạn tuyến pituit dẫn đến lùn tuyến yên. |
| tuyến pituitary | trang trọng, thuật ngữ vay mượn; dùng trong văn bản chuyên ngành song ngữ Ví dụ: Chụp MRI tuyến pituitary để đánh giá khối u. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học và khoa học sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các tài liệu nghiên cứu khoa học liên quan đến hệ nội tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học, sinh học hoặc hệ nội tiết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các tuyến nội tiết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tuyến giáp" hay "tuyến thượng thận" về vị trí và chức năng.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về chức năng và vai trò của tuyến yên trong hệ nội tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuyến yên của não".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "điều hòa"), và các danh từ khác (như "não").

Danh sách bình luận