Tuổi thọ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thời gian sống được của một người, một sinh vật.
Ví dụ: Tuổi thọ con người phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
2.
danh từ
Thời gian sử dụng được của một sản phẩm, thường được tính bằng khoảng thời gian từ lúc bắt đầu sử dụng cho đến lúc hư hỏng không thể dùng được nữa.
Ví dụ: Nhà sản xuất công bố tuổi thọ thiết kế của thiết bị.
Nghĩa 1: Thời gian sống được của một người, một sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Sống lành mạnh giúp kéo dài tuổi thọ.
  • Cây đa ở đình làng có tuổi thọ rất cao.
  • Ăn rau quả mỗi ngày tốt cho tuổi thọ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuổi thọ trung bình tăng khi chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
  • Những loài rùa biển nổi tiếng vì có tuổi thọ đáng kinh ngạc.
  • Ông ngoại bảo giữ tinh thần vui vẻ thì tuổi thọ cũng dài thêm.
3
Người trưởng thành
  • Tuổi thọ con người phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
  • Di truyền tốt là nền tảng, nhưng lối sống mới quyết định đường đi của tuổi thọ.
  • Ở vùng núi ấy, người ta tin nước suối mát là bí quyết của tuổi thọ bền bỉ.
  • Khi biết trân trọng nhịp thở mỗi ngày, ta thấy tuổi thọ không chỉ là số năm mà là chất lượng sống.
Nghĩa 2: Thời gian sử dụng được của một sản phẩm, thường được tính bằng khoảng thời gian từ lúc bắt đầu sử dụng cho đến lúc hư hỏng không thể dùng được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Pin này có tuổi thọ lâu hơn pin cũ.
  • Bạn nhớ sạc đúng cách để tăng tuổi thọ của máy.
  • Cất sách nơi khô ráo giúp kéo dài tuổi thọ của giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn LED thường có tuổi thọ cao nên tiết kiệm chi phí thay mới.
  • Nếu bảo trì đều, chiếc xe đạp sẽ giữ được tuổi thọ bền bỉ.
  • Dùng ốp và dán màn hình có thể nâng tuổi thọ điện thoại.
3
Người trưởng thành
  • Nhà sản xuất công bố tuổi thọ thiết kế của thiết bị.
  • Bảo dưỡng đúng định kỳ kéo dài tuổi thọ hệ thống, giảm rủi ro dừng máy.
  • Khi chọn vật liệu, tôi cân nhắc tuổi thọ, chi phí vòng đời và khả năng tái chế.
  • Tuổi thọ pin sụt nhanh nếu sạc nóng liên tục, nên học cách để máy thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thời gian sống được của một người, một sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuổi thọ Trung tính, dùng để chỉ khoảng thời gian tồn tại của sinh vật hoặc vật thể. Ví dụ: Tuổi thọ con người phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
tuổi đời Trung tính, thường dùng để chỉ thời gian tồn tại của người, động vật hoặc vật thể. Ví dụ: Tuổi đời của loài rùa biển có thể lên đến hàng trăm năm.
Nghĩa 2: Thời gian sử dụng được của một sản phẩm, thường được tính bằng khoảng thời gian từ lúc bắt đầu sử dụng cho đến lúc hư hỏng không thể dùng được nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, tuổi tác của con người hoặc độ bền của đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về dân số, y tế hoặc đánh giá sản phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành y tế, kỹ thuật, sản xuất để đánh giá độ bền và hiệu quả của sản phẩm hoặc thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt thời gian tồn tại của một người, sinh vật hoặc sản phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về thời gian.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ đối tượng (ví dụ: tuổi thọ trung bình, tuổi thọ sản phẩm).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuổi" khi chỉ thời gian sống của con người.
  • Khác biệt với "độ bền" ở chỗ "tuổi thọ" thường chỉ thời gian sử dụng tối đa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của", "có"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuổi thọ của sản phẩm", "tuổi thọ trung bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (tăng, giảm), và các danh từ chỉ đối tượng (người, sản phẩm).