Tươi sống

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thực phẩm, như rau, thịt, cá) được để nguyên, ở dạng còn tươi, chứ không chế biến.
Ví dụ: Siêu thị có quầy thực phẩm tươi sống ở gần cửa vào.
Nghĩa: (Thực phẩm, như rau, thịt, cá) được để nguyên, ở dạng còn tươi, chứ không chế biến.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua cá tươi sống ở chợ về nấu canh.
  • Rau này còn tươi sống nên lá rất giòn.
  • Cửa hàng bán thịt tươi sống mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán ăn cam kết dùng nguyên liệu tươi sống nên món có vị ngọt tự nhiên.
  • Cô chú bán hàng giữ hải sản tươi sống trong bể, nhìn con nào cũng bơi khỏe.
  • Bữa picnic mang theo trái cây tươi sống, ăn mát và thơm.
3
Người trưởng thành
  • Siêu thị có quầy thực phẩm tươi sống ở gần cửa vào.
  • Đầu bếp chọn nguyên liệu tươi sống để giữ hương vị gốc của món ăn.
  • Tôi thích đi chợ sớm, thấy rau tươi sống còn đọng sương, cảm giác rất yên lòng.
  • Gi bữa tối bằng cá tươi sống vừa kéo lưới lên, thịt chắc và ngọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thực phẩm, như rau, thịt, cá) được để nguyên, ở dạng còn tươi, chứ không chế biến.
Từ đồng nghĩa:
tươi sống tươi nguyên
Từ Cách sử dụng
tươi sống Trung tính; mô tả chất lượng và trạng thái chưa qua chế biến; ngữ vực đời sống–thương mại thực phẩm. Ví dụ: Siêu thị có quầy thực phẩm tươi sống ở gần cửa vào.
tươi Trung tính, khái quát hơn; dùng nhiều trong rao bán. Ví dụ: Rau này còn tươi, mua đi bạn.
sống Trung tính, nhấn chưa nấu/chế biến; thường đi với thịt, cá. Ví dụ: Cá còn sống, làm sashimi được.
tươi nguyên Hơi nhấn mạnh, sắc thái quảng cáo; nhấn còn nguyên vẹn. Ví dụ: Rau tươi nguyên, vừa thu hoạch.
chế biến Trung tính; trạng thái đã qua xử lý nấu nướng/qua công đoạn. Ví dụ: Hải sản đã chế biến sẵn.
đông lạnh Trung tính – thương mại; nhấn đã cấp đông, không còn trạng thái tươi. Ví dụ: Thịt đông lạnh nhập kho hôm qua.
ướp lạnh Trung tính – kỹ thuật; đã ướp đá làm lạnh, giảm tính “tươi sống”. Ví dụ: Cá ướp lạnh từ đêm qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, như đi chợ hoặc nấu ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc hướng dẫn mua sắm thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành thực phẩm, nông nghiệp để chỉ tình trạng của sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi mới, tự nhiên của thực phẩm.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến chất lượng và độ tươi của thực phẩm.
  • Tránh dùng khi thực phẩm đã qua chế biến hoặc không còn tươi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại thực phẩm như rau, cá, thịt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tươi" khi không cần nhấn mạnh đến việc chưa qua chế biến.
  • Chú ý không dùng cho thực phẩm đã qua xử lý hoặc bảo quản lâu ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rau tươi sống", "cá tươi sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm như "rau", "thịt", "cá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...