Tươi cười

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Vẻ mặt) vui vẻ, hồ hởi.
Ví dụ: Chị lễ tân tươi cười chào khách từ cửa.
Nghĩa: (Vẻ mặt) vui vẻ, hồ hởi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bước vào lớp với gương mặt tươi cười.
  • Cô giáo tươi cười khen em làm bài tốt.
  • Bố mẹ tươi cười đón em sau giờ học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tươi cười chào cả đội trước trận đấu.
  • Cô chủ quán tươi cười, khiến khách thấy ấm lòng.
  • Nó tươi cười nhận lỗi, làm không khí bớt căng.
3
Người trưởng thành
  • Chị lễ tân tươi cười chào khách từ cửa.
  • Anh tươi cười nói lời cảm ơn, dù ngày làm việc khá mệt.
  • Cô tươi cười bước qua buổi phỏng vấn, nhẹ cả người.
  • Họ ngồi tươi cười bên hiên, gió chiều thổi mùi lá non.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vẻ mặt) vui vẻ, hồ hởi.
Từ đồng nghĩa:
tươi tỉnh hớn hở rạng rỡ
Từ trái nghĩa:
ủ rũ bí xị ảm đạm
Từ Cách sử dụng
tươi cười mức độ nhẹ–trung bình; cảm xúc tích cực, ấm áp; ngữ vực trung tính, đời thường Ví dụ: Chị lễ tân tươi cười chào khách từ cửa.
tươi tỉnh nhẹ, thân mật; đời thường Ví dụ: Gặp lại bạn cũ, cô ấy trông rất tươi tỉnh.
hớn hở mạnh hơn, hân hoan; hơi văn chương Ví dụ: Anh chàng hớn hở bước vào phòng.
rạng rỡ mạnh, tràn đầy niềm vui; trung tính–trang trọng Ví dụ: Khuôn mặt cô dâu rạng rỡ trong ngày cưới.
ủ rũ trung bình, buồn bã; trung tính Ví dụ: Cô ấy ủ rũ sau khi nghe tin xấu.
bí xị khẩu ngữ, nhẹ–trung bình; khó chịu Ví dụ: Nó bí xị cả buổi khi bị mắng.
ảm đạm mạnh, sắc thái buồn nặng; trang trọng Ví dụ: Khuôn mặt anh ấy ảm đạm suốt mấy ngày liền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vui vẻ, thân thiện của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn phong nhẹ nhàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc tích cực của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui vẻ, tích cực, thường mang lại cảm giác dễ chịu cho người nghe.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái vui vẻ, thân thiện của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vui vẻ", "hồ hởi" nhưng "tươi cười" nhấn mạnh vào biểu hiện trên khuôn mặt.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tươi cười", "luôn tươi cười".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) hoặc trạng từ chỉ thời gian (luôn, thường xuyên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...