Tùng san

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Như tập san (nhưng thường ra không định kì).
Ví dụ: Anh ấy lưu giữ một tùng san phát hành nhân dịp hội triển lãm.
Nghĩa: (cũ). Như tập san (nhưng thường ra không định kì).
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện có một số tùng san cũ để các bạn mượn đọc.
  • Cô giáo mang đến lớp một tùng san của câu lạc bộ thiếu nhi.
  • Em thấy bìa tùng san rất đẹp và có nhiều tranh minh họa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn trường từng làm một tùng san kỉ niệm, ra khi có dịp đặc biệt.
  • Quán sách nhỏ ở góc phố thỉnh thoảng bày vài tùng san do nhóm bạn trẻ tự biên soạn.
  • Trong tùng san của câu lạc bộ văn học, bài thơ của bạn được đặt trang đầu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lưu giữ một tùng san phát hành nhân dịp hội triển lãm.
  • Nhà nghiên cứu trích bài viết trên một tùng san hiếm, vốn chỉ ra khi có sự kiện học thuật.
  • Những tùng san cộng đồng thường xuất hiện theo đợt, như tiếng nói chung mỗi lần cần lên tiếng.
  • Ở hiệu sách cũ, tùng san nằm lẫn giữa báo xưa, gợi một nhịp in ấn không bị ràng buộc bởi lịch phát hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc nghiên cứu văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu về lịch sử báo chí hoặc xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử báo chí hoặc xuất bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính chất cổ điển và ít phổ biến.
  • Thường được thay thế bằng "tập san" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tập san" do sự tương đồng về nghĩa.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tùng san mới", "tùng san hàng tháng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (phát hành, xuất bản), và lượng từ (một, vài).
tập san báo tạp chí nguyệt san tuần san nhật báo ấn phẩm sách kỷ yếu niên giám
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...