Nguyệt san

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Tập san hoặc tạp chí ra mỗi tháng một kì.
Ví dụ: Tôi đặt mua một nguyệt san về kinh tế.
Nghĩa: (cũ). Tập san hoặc tạp chí ra mỗi tháng một kì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thư viện giới thiệu cho lớp em một nguyệt san về thiên nhiên.
  • Ba mua nguyệt san thiếu nhi để em đọc cuối tuần.
  • Trên bàn giáo viên có một nguyệt san nói về lịch sử Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh đăng bài thơ đầu tay trên một nguyệt san của trường.
  • Thầy dặn lớp theo dõi nguyệt san khoa học để làm bài thuyết trình.
  • Quán cà phê trước cổng trường luôn để sẵn vài nguyệt san cho khách đọc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt mua một nguyệt san về kinh tế.
  • Chị biên tập cho một nguyệt san văn hóa, mỗi số đều có chuyên đề riêng.
  • Nhà chờ bệnh viện bày mấy nguyệt san cũ, đọc giết thời gian cũng đỡ sốt ruột.
  • Ngày lĩnh nhuận bút, anh bảo nhờ bài dài kỳ trên nguyệt san mà tháng này yên tâm tiền nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Tập san hoặc tạp chí ra mỗi tháng một kì.
Từ đồng nghĩa:
nguyệt báo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyệt san trang trọng, cổ; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Tôi đặt mua một nguyệt san về kinh tế.
nguyệt báo cũ, trang trọng; tương đương trực tiếp Ví dụ: Thư viện vừa bổ sung một số nguyệt báo chuyên ngành.
tuần san trung tính; đối lập theo chu kì phát hành Ví dụ: Tòa soạn có cả tuần san và nguyệt san.
nhật báo trung tính; đối lập mạnh về tần suất Ví dụ: Anh ấy chỉ đọc nhật báo, không theo dõi nguyệt san.
quý san trung tính; đối lập về chu kì dài hơn Ví dụ: Tạp chí đổi từ quý san sang nguyệt san để cập nhật hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các ấn phẩm xuất bản định kỳ hàng tháng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xuất bản và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi nói về các ấn phẩm định kỳ.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tần suất xuất bản của một tạp chí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xuất bản.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "tạp chí hàng tháng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuần san" hoặc "niên san" nếu không chú ý đến tần suất xuất bản.
  • Không nên dùng để chỉ các ấn phẩm không có tính định kỳ hàng tháng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nguyệt san nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, mới), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (phát hành, đọc).
tạp chí tập san báo ấn phẩm tuần san nhật báo bán nguyệt san quý san niên san chuyên san