Tuần san

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập san hoặc tạp chí ra mỗi tuần một kỳ.
Ví dụ: Anh đặt mua một tuần san kinh tế để cập nhật tin tức thị trường.
Nghĩa: Tập san hoặc tạp chí ra mỗi tuần một kỳ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em có tuần san phát vào mỗi sáng thứ hai.
  • Ba mua tuần san thiếu nhi để em đọc truyện tranh.
  • Cô giáo khuyên lớp đọc tuần san của thư viện để biết thêm chuyện hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng viết bài cho tuần san của trường, kể về ngày hội thể thao.
  • Em hay đợi tuần san khoa học ra mắt để đọc mục khám phá vũ trụ.
  • Quầy báo đầu ngõ luôn treo sẵn tuần san thời sự cho người đi làm ghé mua.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt mua một tuần san kinh tế để cập nhật tin tức thị trường.
  • Trong giờ cà phê sáng, tôi lật tuần san văn hóa, thấy một bài phỏng vấn rất đời.
  • Tuần san ấy giữ giọng điệu độc lập, không chạy theo ồn ào mạng xã hội.
  • Biên tập tốt giúp tuần san duy trì bản sắc, dẫu đề tài thay đổi từng số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các ấn phẩm xuất bản định kỳ hàng tuần.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành xuất bản và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất định kỳ và liên tục của ấn phẩm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh tần suất xuất bản của một tạp chí hoặc tập san.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ tần suất xuất bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nguyệt san" (xuất bản hàng tháng) hoặc "nhật báo" (xuất bản hàng ngày).
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với tần suất xuất bản thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuần san nổi tiếng", "tuần san hàng tuần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, hàng tuần), động từ (phát hành, đọc), và lượng từ (một, mỗi).
báo tạp chí nguyệt san nhật báo bán nguyệt san quý san niên san đặc san tập san ấn phẩm