Chuyên san
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tạp chí chuyên đăng những bài nghiên cứu về một lĩnh vực chuyên môn hẹp.
Ví dụ:
Tôi đặt mua một chuyên san về y học lâm sàng.
Nghĩa: Tạp chí chuyên đăng những bài nghiên cứu về một lĩnh vực chuyên môn hẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện có một chuyên san về động vật để cô giáo mượn cho lớp đọc.
- Ba nói chuyên san này chỉ viết về các loài cây trong rừng.
- Em thấy bìa chuyên san rất dày, hình minh họa cũng rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng bộ môn, thầy để một chuyên san toán học cho tụi mình tham khảo khi làm đề tài nhỏ.
- Bạn Lan tìm được một chuyên san lịch sử, trong đó có bài phân tích về một trận đánh cụ thể.
- Nhóm em trích dẫn bài trên một chuyên san hóa học để hoàn thiện báo cáo thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt mua một chuyên san về y học lâm sàng.
- Trong ngành, ai cũng chờ chuyên san quý để cập nhật phương pháp điều trị mới.
- Anh gửi bản thảo đến chuyên san ấy vì họ chỉ nhận bài về trí tuệ nhân tạo ứng dụng.
- Đọc chuyên san giúp tôi lọc bớt tin nhiễu và bám sát hướng nghiên cứu trọng tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạp chí chuyên đăng những bài nghiên cứu về một lĩnh vực chuyên môn hẹp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chuyên san | trang trọng, học thuật; trung tính; dùng trong xuất bản khoa học Ví dụ: Tôi đặt mua một chuyên san về y học lâm sàng. |
| tập san | trung tính, học thuật; phạm vi hơi rộng hơn nhưng thường dùng gần nghĩa trong bối cảnh học thuật Ví dụ: Thư viện vừa nhận số mới của tập san Toán học. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học, kỹ thuật, y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các ấn phẩm nghiên cứu chuyên sâu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với tên lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tạp chí" thông thường, cần chú ý đến tính chuyên môn của nội dung.
- Không nên dùng để chỉ các ấn phẩm phổ thông hoặc giải trí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chuyên san khoa học', 'chuyên san y học'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: 'chuyên san uy tín'), động từ (ví dụ: 'phát hành chuyên san'), và lượng từ (ví dụ: 'một chuyên san').
