Tụng niệm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tụng kinh và niệm Phật (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh dành ít phút mỗi sớm để tụng niệm trước khi đi làm.
Nghĩa: Tụng kinh và niệm Phật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, bà ngoại tụng niệm trước bàn Phật.
- Sáng chủ nhật, mẹ dẫn em lên chùa để tụng niệm.
- Tiếng chuông vang lên, cả nhà cùng ngồi tụng niệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lễ Vu Lan, mọi người ngồi ngay ngắn tụng niệm, không khí rất trang nghiêm.
- Cô giáo kể rằng tụng niệm giúp tâm mình lắng lại như mặt hồ yên.
- Mỗi khi lo lắng, bà nội bảo thử tụng niệm để lòng bớt xao động.
3
Người trưởng thành
- Anh dành ít phút mỗi sớm để tụng niệm trước khi đi làm.
- Đêm khuya yên ắng, tiếng tụng niệm từ ngôi chùa nhỏ rót vào phố, nghe ấm lòng lạ thường.
- Chị bảo tụng niệm đều đặn giúp chị giữ nhịp thở bình thản giữa những ngày bão bùng công việc.
- Ông cụ ngồi thẳng lưng, tay lần tràng hạt, tụng niệm chậm rãi như đếm lại năm tháng đời người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc các nghiên cứu liên quan đến Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí tâm linh, thiền định trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nghiêm, tôn kính và tâm linh.
- Thường thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tôn giáo, đặc biệt là trong Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động tôn giáo khác như "cầu nguyện".
- Khác biệt với "cầu nguyện" ở chỗ "tụng niệm" thường liên quan đến Phật giáo và có tính chất lặp lại, đều đặn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai động từ "tụng" và "niệm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tụng niệm hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng tôn giáo như "kinh", "Phật"; có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian như "hàng ngày".
