Tung hứng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tung lên rồi đón bắt một cách khéo léo.
Ví dụ: Anh ta đứng giữa quảng trường, tung hứng những quả bóng điêu luyện.
Nghĩa: Tung lên rồi đón bắt một cách khéo léo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy tung hứng ba quả bóng rất khéo.
  • Chú hề tung hứng những quả táo làm cả lớp cười vang.
  • Em thử tung hứng hai chiếc khăn nhưng cứ rơi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh bạn ở câu lạc bộ xiếc tung hứng những quả bóng liên tiếp, nhịp tay như đánh nhịp trống.
  • Cô ấy tập tung hứng với chùm cam, mắt luôn dõi theo quỹ đạo từng quả.
  • Bạn mình chuyển sang tung hứng bằng vòng, động tác mượt như nước chảy.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đứng giữa quảng trường, tung hứng những quả bóng điêu luyện.
  • Tay anh đổi nhịp nhẹ như gió, mỗi lần bóng rơi xuống lại được hất lên đúng đà.
  • Tiếng reo quanh khán đài dồn dập theo đường vòng cung của những quả bóng anh đang tung hứng.
  • Sau nhiều lần trượt tay, cô đã tìm được nhịp thở để tung hứng, giữ cho chuỗi chuyển động không đứt đoạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động giải trí hoặc biểu diễn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ cho sự phối hợp nhịp nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khéo léo, linh hoạt và vui nhộn.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc giải trí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động biểu diễn hoặc trò chơi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự khéo léo hoặc phối hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ném hoặc bắt thông thường.
  • Khác biệt với "ném" ở chỗ nhấn mạnh sự phối hợp và khéo léo.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh biểu diễn hoặc giải trí.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tung hứng bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bóng, đồ vật), trạng từ (khéo léo, nhanh chóng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...