Túi mật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Túi chứa mật, hình quả trứng, nằm ở dưới gan.
Ví dụ: Túi mật là cơ quan nhỏ dưới gan, có nhiệm vụ chứa mật.
Nghĩa: Túi chứa mật, hình quả trứng, nằm ở dưới gan.
1
Học sinh tiểu học
  • Túi mật nằm dưới gan và đựng mật giúp tiêu hoá đồ ăn.
  • Bác sĩ chỉ vào bức tranh, nói túi mật giống quả trứng nhỏ.
  • Con ăn nhiều dầu mỡ, túi mật phải làm việc để tiêu hoá mỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài Sinh học, cô giải thích túi mật chứa mật để nhờ đó cơ thể tiêu hoá chất béo.
  • Siêu âm bụng cho thấy túi mật là một túi nhỏ nép dưới gan, trông khá rõ trên màn hình.
  • Khi ăn no đồ chiên rán, túi mật co bóp đẩy mật xuống ruột non để hỗ trợ tiêu hoá.
3
Người trưởng thành
  • Túi mật là cơ quan nhỏ dưới gan, có nhiệm vụ chứa mật.
  • Chị đi khám định kỳ, bác sĩ dặn theo dõi túi mật vì có sạn nhỏ mới hình thành.
  • Sau bữa tiệc nhiều thịt mỡ, anh cảm thấy vùng hạ sườn phải tức tức, lo túi mật phải làm việc quá sức.
  • Trong phòng mổ, câu chuyện lắng lại khi màn hình hiện rõ túi mật căng bóng, chờ được lấy sỏi ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về giải phẫu và bệnh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cấu trúc cơ thể người hoặc động vật trong ngữ cảnh y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "mật" là chất lỏng, còn "túi mật" là cơ quan chứa mật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "túi mật của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ"), động từ (như "cắt bỏ", "kiểm tra"), và các danh từ khác (như "bệnh", "sỏi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...