Tuần trăng mật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian ngay sau ngày cưới, thường là một tháng, của một đôi vợ chồng, về mặt là những ngày đằm thắm, hạnh phúc nhất.
Ví dụ: Tuần trăng mật là quãng sau cưới đầy ngọt ngào của đôi vợ chồng trẻ.
Nghĩa: Khoảng thời gian ngay sau ngày cưới, thường là một tháng, của một đôi vợ chồng, về mặt là những ngày đằm thắm, hạnh phúc nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau đám cưới, cô dâu chú rể đi du lịch tuần trăng mật.
  • Bố mẹ nói tuần trăng mật là lúc vợ chồng mới cưới rất vui và thương nhau.
  • Cả nhà chúc anh chị có tuần trăng mật thật ngọt ngào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ khoe ảnh tuần trăng mật bên bờ biển, nhìn là thấy hạnh phúc lan ra.
  • Tuần trăng mật như một kỳ nghỉ riêng để vợ chồng mới cưới tận hưởng nhau trọn vẹn.
  • Sau lễ cưới rộn ràng, tuần trăng mật là khoảng lặng ấm áp dành cho hai người.
3
Người trưởng thành
  • Tuần trăng mật là quãng sau cưới đầy ngọt ngào của đôi vợ chồng trẻ.
  • Trong tuần trăng mật, mọi thứ dường như dịu lại, chỉ còn hai người và những cái nắm tay dài hơn thường lệ.
  • Họ chọn một thị trấn yên tĩnh cho tuần trăng mật, để nói với nhau những câu chưa kịp nói trong ngày cưới.
  • Tuần trăng mật trôi qua nhanh, nhưng ký ức về những buổi sáng cùng thức dậy thì ở lại rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch sau đám cưới hoặc chia sẻ trải nghiệm cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về hôn nhân, du lịch hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, thơ ca để miêu tả giai đoạn lãng mạn của đôi lứa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lãng mạn, hạnh phúc và sự khởi đầu mới.
  • Thường mang sắc thái tích cực và nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về giai đoạn đầu của hôn nhân hoặc kế hoạch du lịch sau cưới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không liên quan đến hôn nhân.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ giai đoạn đầu của một mối quan hệ hoặc dự án.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ kỳ nghỉ khác, cần chú ý ngữ cảnh hôn nhân.
  • Khác biệt với "kỳ nghỉ" ở chỗ nhấn mạnh vào mối quan hệ đôi lứa.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc tích cực như "hạnh phúc", "lãng mạn".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuần trăng mật ngọt ngào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngọt ngào, lãng mạn), động từ (bắt đầu, kết thúc), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...