Tân hôn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lúc vừa mới làm lễ cưới.
Ví dụ:
Họ đang tận hưởng những ngày tân hôn.
Nghĩa: Lúc vừa mới làm lễ cưới.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình chúc mừng đôi bạn trong ngày tân hôn.
- Cô dâu chú rể cười rất tươi trong thời khắc tân hôn.
- Ảnh tân hôn được treo ở phòng khách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ tranh thủ chụp nhiều ảnh để lưu lại kỷ niệm tân hôn.
- Trong dịp tân hôn, hai bên gia đình quây quần, nhà rộn tiếng cười.
- Không khí tân hôn ấm áp khiến ai nhìn cũng thấy vui lây.
3
Người trưởng thành
- Họ đang tận hưởng những ngày tân hôn.
- Khoảnh khắc tân hôn khép lại, một chương mới của đời sống vợ chồng mở ra.
- Bạn bè kéo nhau đến chúc mừng, rượu vang đỏ làm ấm cả buổi tiệc tân hôn.
- Giữa nhịp sống bận rộn, họ vẫn dành trọn một cuối tuần để gìn giữ dư vị tân hôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc vừa mới làm lễ cưới.
Từ đồng nghĩa:
tân cưới mới cưới
Từ trái nghĩa:
kim hôn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tân hôn | Trung tính; trang trọng/chuẩn mực; sắc thái nghi lễ, dùng trong văn viết và lời trang trọng Ví dụ: Họ đang tận hưởng những ngày tân hôn. |
| tân cưới | Trung tính; trang trọng; dùng tương đương trong văn bản Ví dụ: Họ vừa tân cưới nên còn nhiều bỡ ngỡ. |
| mới cưới | Trung tính; khẩu ngữ hơn; phổ biến đời thường Ví dụ: Hai bạn ấy mới cưới tuần trước. |
| kim hôn | Trang trọng; nghi lễ; chỉ mốc kỉ niệm 50 năm hôn nhân, đối lập xa về thời điểm Ví dụ: Sau nửa thế kỉ, họ tổ chức lễ kim hôn long trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời điểm ngay sau lễ cưới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về phong tục cưới hỏi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí lãng mạn hoặc miêu tả giai đoạn đầu của hôn nhân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lãng mạn, thường gắn liền với niềm vui và hạnh phúc.
- Thuộc phong cách văn chương và đời thường, không mang tính kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm ngay sau lễ cưới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hôn nhân hoặc lễ cưới.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn khác của hôn nhân như "tuần trăng mật".
- Không nên dùng để chỉ các sự kiện sau khi đã qua giai đoạn mới cưới.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'lễ tân hôn', 'đêm tân hôn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian (lễ, đêm), tính từ (đẹp, vui), hoặc động từ (tổ chức, diễn ra).
