Lứa đôi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Cặp trai gái, vợ chồng trẻ xứng đôi với nhau.
Ví dụ:
Họ là một lứa đôi thật xứng.
Nghĩa: (văn chương). Cặp trai gái, vợ chồng trẻ xứng đôi với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cả xóm khen họ là một lứa đôi đẹp.
- Trong đám cưới, ai cũng chúc phúc cho lứa đôi.
- Bức tranh vẽ lứa đôi nắm tay nhau trên bờ sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ sánh bước như một lứa đôi sinh ra để thuộc về nhau.
- Bức ảnh tốt nghiệp vô tình ghi lại nụ cười của một lứa đôi mới chớm nở.
- Trong buổi văn nghệ, lứa đôi ấy hát song ca, hòa giọng rất ăn ý.
3
Người trưởng thành
- Họ là một lứa đôi thật xứng.
- Thành phố rộng vậy mà lứa đôi ấy vẫn tìm thấy nhau, như chiếc khóa vừa khít ổ.
- Bạn bè nhìn họ, tin rằng lứa đôi hạnh phúc không phải chuyện cổ tích.
- Giữa mùa mưa, lứa đôi ấy che chung một chiếc ô, nhẹ nhàng đi qua phố vắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Cặp trai gái, vợ chồng trẻ xứng đôi với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lứa đôi | Văn chương, lãng mạn, trung tính. Dùng để chỉ cặp đôi trẻ đang yêu hoặc đã kết hôn, có sự gắn bó, hòa hợp. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ là một lứa đôi thật xứng. |
| đôi lứa | Văn chương, lãng mạn, trung tính. Dùng để chỉ cặp đôi trẻ đang yêu hoặc đã kết hôn, có sự gắn bó, hòa hợp. Ví dụ: Tình yêu của đôi lứa ấy thật đẹp và trong sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ tình cảm đẹp đẽ, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lãng mạn, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả mối quan hệ tình cảm trong văn học, thơ ca.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "cặp đôi".
- Chú ý ngữ cảnh văn chương để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lứa đôi hạnh phúc", "lứa đôi trẻ trung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hạnh phúc, trẻ trung) hoặc động từ (kết hôn, yêu thương).
