Uyên ương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim trời cùng họ với vịt, sống ở nước, con đực và con cái sống không bao giờ rời nhau; thường dùng (văn chương) để ví cặp vợ chồng đẹp đôi, gắn bó.
Ví dụ: Tôi thấy đôi uyên ương bơi cạnh nhau ở khúc sông vắng.
Nghĩa: Chim trời cùng họ với vịt, sống ở nước, con đực và con cái sống không bao giờ rời nhau; thường dùng (văn chương) để ví cặp vợ chồng đẹp đôi, gắn bó.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thấy đôi uyên ương bơi sát nhau trên mặt hồ.
  • Chú bảo vệ chỉ cho chúng em tổ uyên ương ở góc ao sau trường.
  • Uyên ương ríu rít, con nào cũng theo bạn của mình không rời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi uyên ương lướt trên làn nước phẳng, chiếc đuôi cong như vẽ một nét mực.
  • Người giữ vườn thú nói rằng uyên ương hiếm khi tách bạn, nên ai cũng thích nhìn chúng song hành.
  • Dưới bóng liễu, uyên ương rỉa lông cho nhau, bình yên như một lời hẹn thầm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy đôi uyên ương bơi cạnh nhau ở khúc sông vắng.
  • Trên mặt nước loang nắng, uyên ương đổi hướng cùng lúc, như hai kim của một chiếc la bàn.
  • Tiếng nước khẽ đập vào mạn thuyền, đôi uyên ương vẫn quấn quýt, một dáng bền bỉ giữa cơn gió lạnh.
  • Nhìn chúng, tôi hiểu vì sao người xưa chọn uyên ương để nói về sự thủy chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tình yêu, hôn nhân hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả tình yêu đôi lứa lý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, gắn bó và lý tưởng hóa trong tình yêu.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật với phong cách trang trọng và hoa mỹ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cặp đôi lý tưởng, gắn bó không rời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cặp đôi khác nhưng "uyên ương" mang sắc thái lãng mạn hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đôi uyên ương", "cặp uyên ương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, gắn bó) hoặc động từ (sống, yêu thương).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...