Tuẫn táng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chôn sống (thường là tỳ thiếp, nô lệ) theo người chết, theo một tục lệ thời xưa.
Ví dụ: Tuẫn táng là hủ tục chôn sống người theo kẻ đã chết.
Nghĩa: Chôn sống (thường là tỳ thiếp, nô lệ) theo người chết, theo một tục lệ thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, có nơi bắt người hầu bị tuẫn táng theo ông chủ khi ông ấy chết.
  • Trong truyện cổ, người ta kể về một bà bị tuẫn táng theo vua theo lệnh triều đình.
  • Cô giáo dặn rằng tuẫn táng là hủ tục rất tàn nhẫn thời xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử sách ghi lại những vụ tuẫn táng, nơi mạng người bị coi như đồ tùy táng cho quyền lực.
  • Bức tranh miêu tả cảnh chuẩn bị tuẫn táng khiến người xem rùng mình vì sự tàn khốc.
  • Nhân vật phản đối lễ tuẫn táng, xem đó là vết nhơ của một triều đại.
3
Người trưởng thành
  • Tuẫn táng là hủ tục chôn sống người theo kẻ đã chết.
  • Nhìn vào các bi kịch tuẫn táng, ta thấy quyền lực từng cưỡng bức cả sự sống lẫn cái chết.
  • Một xã hội tôn thờ quyền trị hơn nhân phẩm mới có thể bình thản tổ chức tuẫn táng.
  • Những tiếng kêu chìm trong huyệt mộ tuẫn táng là lời nguyền cho sự mù quáng của thời đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa cổ xưa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc nhấn mạnh sự tàn bạo của một thời kỳ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tàn bạo, bi thương, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phong tục cổ xưa, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các tình huống hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghi lễ tang khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ các hành động hiện đại, vì có thể gây hiểu lầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tuẫn táng", "được tuẫn táng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "tỳ thiếp", "nô lệ") và các phó từ chỉ thời gian (như "thời xưa").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...