Tưa hồ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giống như là, có vẻ như là.
Ví dụ:
Anh tưa hồ đã mệt, mắt trũng và bước chậm.
Nghĩa: Giống như là, có vẻ như là.
1
Học sinh tiểu học
- Trời tưa hồ sắp mưa, gió mát hẳn lên.
- Bạn ấy tưa hồ buồn, cứ nhìn ra cửa sổ.
- Cái lá tưa hồ rung rinh, nghe như thì thầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tưa hồ muốn nói điều gì, nhưng lại nuốt lời vào trong.
- Con mèo tưa hồ hiểu ý, đi nhẹ đến nằm cạnh chân tôi.
- Con đường làng tưa hồ dài hơn khi chiều buông chậm.
3
Người trưởng thành
- Anh tưa hồ đã mệt, mắt trũng và bước chậm.
- Câu chuyện cũ tưa hồ vẫn còn ấm, dù người kể đã đi xa.
- Trong ánh nhìn ấy tưa hồ có chút ngại ngần lẫn hy vọng.
- Phố sau mưa tưa hồ lặng hơn, tiếng xe cũng chùng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống như là, có vẻ như là.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tưa hồ | trung tính, văn chương nhẹ; sắc thái phỏng đoán, không khẳng định Ví dụ: Anh tưa hồ đã mệt, mắt trũng và bước chậm. |
| tựa hồ | trung tính, văn chương; mức độ phỏng đoán tương đương Ví dụ: Trời mây mù, tựa hồ sắp mưa. |
| tựa như | trung tính; văn chương/viết; mức độ tương đương Ví dụ: Nước hồ tĩnh lặng, tựa như không gợn sóng. |
| dường như | trung tính, phổ thông; mức độ phỏng đoán tương đương Ví dụ: Anh ấy dường như đã hiểu ra. |
| hình như | khẩu ngữ, phổ thông; nhẹ, do dự Ví dụ: Cô ấy hình như bận việc khác. |
| tựa | văn chương, cô đọng; mức độ như thể Ví dụ: Bóng chiều tựa khói lam. |
| như thể | trung tính; văn chương/viết; mức độ ví von tương đương Ví dụ: Anh ta nói như thể biết hết mọi chuyện. |
| chắc chắn | trung tính; khẳng định mạnh, trái ngược với phỏng đoán Ví dụ: Cô ấy chắc chắn sẽ đến. |
| đích thực | trang trọng; xác quyết bản chất thật, đối lập vẻ như Ví dụ: Đó là vàng đích thực. |
| rõ ràng | trung tính; khẳng định minh bạch, không phỏng đoán Ví dụ: Sự việc rõ ràng là do hiểu lầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo chí để diễn tả sự phỏng đoán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra sự mơ hồ, gợi cảm giác không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phỏng đoán, không chắc chắn.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chắc chắn hoặc phỏng đoán.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường xuất hiện trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "có vẻ như" hoặc "hình như".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự phỏng đoán hoặc so sánh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tưa hồ như", "tưa hồ là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ sự so sánh hoặc phỏng đoán như "như", "là"; có thể đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ.

Danh sách bình luận