Tự vấn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự hỏi mình để xem xét lại mình.
Ví dụ:
Cô tự vấn mỗi tối để điều chỉnh cách sống của mình.
Nghĩa: Tự hỏi mình để xem xét lại mình.
1
Học sinh tiểu học
- Em tự vấn xem hôm nay mình đã cư xử lễ phép chưa.
- Trước khi đi ngủ, bé tự vấn vì sao mình giận bạn.
- Sau khi làm sai, nó tự vấn và xin lỗi cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Về tới nhà, mình tự vấn liệu có nói quá lời với mẹ không.
- Đứng trước gương, cậu tự vấn: điều mình muốn thật sự là gì.
- Sau một lần tranh cãi, cô tự vấn cách nói chuyện của mình có công bằng không.
3
Người trưởng thành
- Cô tự vấn mỗi tối để điều chỉnh cách sống của mình.
- Anh tự vấn sau lời khen bất ngờ: mình làm vì đam mê hay vì được tán thưởng.
- Trước quyết định rẽ hướng, tôi tự vấn xem nỗi sợ đang dẫn đường hay lý trí.
- Trong khoảnh khắc yên lặng, chị tự vấn những điều đã bỏ lỡ vì bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự hỏi mình để xem xét lại mình.
Từ đồng nghĩa:
tự hỏi tự kiểm tự xét
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự vấn | trang trọng, nội tâm, sắc thái nghiêm túc, mức độ trung bình–mạnh Ví dụ: Cô tự vấn mỗi tối để điều chỉnh cách sống của mình. |
| tự hỏi | trung tính, phổ thông, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Sau sai lầm, anh tự hỏi liệu mình đã quá nóng vội. |
| tự kiểm | trang trọng, mang sắc thái kỷ luật bản thân, mức độ mạnh Ví dụ: Cuối ngày, cô tự kiểm về thái độ làm việc. |
| tự xét | trung tính–trang trọng, hướng vào đánh giá bản thân, mức độ vừa Ví dụ: Anh tự xét lại cách cư xử của mình. |
| tự mãn | trung tính, thái độ thỏa mãn, không xem xét lỗi mình Ví dụ: Thành công liên tiếp khiến anh tự mãn, chẳng còn tự vấn nữa. |
| buông thả | khẩu ngữ, thiên về mặc kệ bản thân, đối lập trạng thái tự kiểm điểm Ví dụ: Một thời gian cô buông thả, không tự vấn hay kỷ luật gì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về tâm lý, tự phát triển bản thân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả quá trình tự suy ngẫm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tâm lý học và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, sâu sắc trong việc tự suy ngẫm.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình tự suy ngẫm, tự đánh giá bản thân.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tự hỏi" hoặc "tự kiểm" nhưng "tự vấn" mang sắc thái sâu sắc hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tự" (phụ từ) và "vấn" (động từ).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự vấn bản thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ (bản thân, mình), danh từ (lương tâm), và trạng từ (thường xuyên, đôi khi).
