Tu lý

Nghĩa & Ví dụ
Động từ
Sửa sang những chỗ hư hỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc học thuật liên quan đến quản lý, tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý, tổ chức, hoặc cải tiến quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính chất mô tả hoặc chỉ dẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về việc cải thiện, điều chỉnh hoặc quản lý một quy trình, hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quy trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "sửa chữa" hoặc "cải tiến" nhưng "tu lý" thường mang tính hệ thống hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tu lý" là một động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một từ ghép, kết hợp từ "tu" và "lý".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tu lý công việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc nhiệm vụ, ví dụ: "tu lý hồ sơ", "tu lý tài liệu".
lẽ nguyên nhân căn cứ cớ lôgic nguyên lí chân lí đạo lí suy luận tư duy

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...