Tư liệu sản xuất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những thứ dùng làm điều kiện vật chất của sản xuất, gồm đối tượng lao động (như ruộng đất, hầm mỏ, nguyên liệu, v.v.) và công cụ sản xuất (như nông cụ, máy móc, v.v.) (nói tổng quát).
Ví dụ:
Tư liệu sản xuất quyết định khả năng tạo ra của cải.
Nghĩa: Những thứ dùng làm điều kiện vật chất của sản xuất, gồm đối tượng lao động (như ruộng đất, hầm mỏ, nguyên liệu, v.v.) và công cụ sản xuất (như nông cụ, máy móc, v.v.) (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trang trại có nhiều tư liệu sản xuất như máy cày và hạt giống.
- Nhờ có tư liệu sản xuất đầy đủ, cô chú nông dân gieo mạ rất nhanh.
- Xưởng gỗ bảo quản tư liệu sản xuất trong kho để làm bàn ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh nghiệp đầu tư thêm tư liệu sản xuất để tăng năng suất.
- Nếu thiếu tư liệu sản xuất, kế hoạch làm ra sản phẩm sẽ bị chậm.
- Nhà trường tham quan hợp tác xã để tìm hiểu cách họ quản lý tư liệu sản xuất.
3
Người trưởng thành
- Tư liệu sản xuất quyết định khả năng tạo ra của cải.
- Không có quyền tiếp cận tư liệu sản xuất, người lao động dễ mắc kẹt trong vòng xoáy làm thuê.
- Việc nâng cấp tư liệu sản xuất thường kéo theo thay đổi tổ chức lao động và quan hệ thị trường.
- Khi kinh tế số phát triển, dữ liệu cũng dần được xem như một dạng tư liệu sản xuất mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, chính trị, và xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản lý sản xuất và nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh kinh tế, sản xuất và xã hội học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để tạo thành một hệ thống khái niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "tài sản cố định".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư liệu sản xuất hiện đại", "tư liệu sản xuất nông nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, tiên tiến), động từ (cung cấp, sử dụng), và lượng từ (một số, nhiều).

Danh sách bình luận