Tư liệu lao động

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những thứ như công cụ sản xuất, nhiên liệu, v.v., mà con người dùng trong khi lao động để tác động vào đối tượng lao động (nói tổng quát).
Ví dụ: Cái khoan hôm nay hỏng, nên tư liệu lao động bị gián đoạn.
Nghĩa: Những thứ như công cụ sản xuất, nhiên liệu, v.v., mà con người dùng trong khi lao động để tác động vào đối tượng lao động (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cái búa và cái xẻng là tư liệu lao động của chú công nhân.
  • Nông dân dùng máy cày làm tư liệu lao động trên ruộng.
  • Xưởng may chuẩn bị vải, kim chỉ làm tư liệu lao động cho công nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính trong phòng thiết kế là tư liệu lao động giúp cô kỹ sư vẽ bản vẽ.
  • Trong nông trại, hệ thống tưới nhỏ giọt là tư liệu lao động giúp tiết kiệm nước.
  • Xăng dầu là tư liệu lao động cần thiết để tàu cá ra khơi.
3
Người trưởng thành
  • Cái khoan hôm nay hỏng, nên tư liệu lao động bị gián đoạn.
  • Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền mới để nâng cấp tư liệu lao động, nhắm tăng năng suất.
  • Trong phòng thí nghiệm, hóa chất và kính hiển vi đều là tư liệu lao động, mỗi thứ mở ra một cách tiếp cận khác nhau với vật mẫu.
  • Khi thiếu điện, người thợ nhận ra tư liệu lao động không chỉ là máy móc, mà còn là điều kiện vận hành đi kèm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, quản lý sản xuất và giáo trình học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản lý sản xuất và kỹ thuật công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh kinh tế, sản xuất và quản lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để tạo thành một hệ thống khái niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'tư liệu sản xuất', cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tư liệu lao động hiện đại', 'các tư liệu lao động'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: 'nhiều tư liệu lao động', 'sử dụng tư liệu lao động'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...