Tù đày
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giam giữ trong nhà tù, bắt chịu mọi điều khổ sở, cực nhục.
Ví dụ:
Ông từng bị tù đày nhiều năm vì phản đối bất công.
Nghĩa: Giam giữ trong nhà tù, bắt chịu mọi điều khổ sở, cực nhục.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính bị giặc bắt và tù đày trong ngục tối.
- Ông bị tù đày vì dám nói lên sự thật.
- Nhân vật trong truyện bị tù đày, xa gia đình và bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hùng trong sách sử bị tù đày nhưng vẫn giữ ý chí kiên cường.
- Họ bị kẻ xâm lược tù đày, sống những ngày tăm tối sau song sắt.
- Nhân chứng kể lại những năm tháng bị tù đày, đói rét và nhục nhã.
3
Người trưởng thành
- Ông từng bị tù đày nhiều năm vì phản đối bất công.
- Trong hồi ký, bà viết về những mùa mưa bị tù đày, mỗi giọt nước rơi như một dấu phạt lên da thịt.
- Họ chịu cảnh tù đày không chỉ của tường cao mà còn của nỗi sợ đè nặng trong lòng.
- Nhắc đến quãng đời bị tù đày, anh chọn im lặng, như để che lại vết sẹo chưa bao giờ lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giam giữ trong nhà tù, bắt chịu mọi điều khổ sở, cực nhục.
Từ đồng nghĩa:
giam cầm đày ải
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tù đày | Diễn tả hành động giam giữ và hành hạ một cách tàn nhẫn, thường mang sắc thái tiêu cực, đau khổ, trang trọng hoặc văn chương. Ví dụ: Ông từng bị tù đày nhiều năm vì phản đối bất công. |
| giam cầm | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc bị giữ lại, mất tự do. Ví dụ: Nhiều nhà hoạt động bị giam cầm vì lý tưởng của họ. |
| đày ải | Mạnh, mang sắc thái đau khổ, hành hạ, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Ông bị đày ải đến vùng đất hoang vu, xa xôi. |
| phóng thích | Trung tính, trang trọng, chỉ việc trả tự do cho người bị giam giữ. Ví dụ: Chính quyền đã phóng thích các tù nhân chính trị. |
| giải thoát | Mạnh, mang sắc thái tích cực, thoát khỏi sự ràng buộc, khổ đau, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh sâu sắc. Ví dụ: Cuối cùng, anh ấy cũng được giải thoát khỏi cuộc sống tù đày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng giam giữ khắc nghiệt trong các bài viết lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống khổ cực của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đau khổ, cực nhục và bất công.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khắc nghiệt và bất công của việc giam giữ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến sự khổ cực.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả sự đau khổ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giam giữ thông thường như "bỏ tù".
- Khác biệt với "bỏ tù" ở mức độ khổ cực và nhấn mạnh sự bất công.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giam giữ và chịu đựng khổ sở.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tù đày", "đang bị tù đày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người (như "người", "tù nhân") và phó từ chỉ thời gian (như "đã", "đang").

Danh sách bình luận