Tứ chi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hai tay và hai chân của cơ thể người, hoặc bốn chân của cơ thể động vật (nói tổng quát).
Ví dụ: Anh ấy bảo vệ tứ chi cẩn thận khi lái xe đường dài.
Nghĩa: Hai tay và hai chân của cơ thể người, hoặc bốn chân của cơ thể động vật (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tập thể dục buổi sáng giúp tứ chi dẻo dai hơn.
  • Con mèo vươn tứ chi rồi nhảy lên ghế.
  • Bé ngã nhưng tứ chi vẫn bình thường, chỉ trầy da nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ chạy bền, mình thấy tứ chi mỏi rã rời nhưng rất sảng khoái.
  • Bức tượng chiến binh bị gãy mất tứ chi, chỉ còn phần thân.
  • Huấn luyện viên dặn phải khởi động kỹ tứ chi để tránh chấn thương.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bảo vệ tứ chi cẩn thận khi lái xe đường dài.
  • Qua một cơn sốt, tôi mới thấy tứ chi nặng như chì, còn ý chí thì mỏng như sương.
  • Con ngựa lao đi, tứ chi phun bọt đất, tiếng vó dội lên như trống.
  • Bác sĩ kiểm tra phản xạ tứ chi, rồi trấn an rằng mọi thứ vẫn ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hai tay và hai chân của cơ thể người, hoặc bốn chân của cơ thể động vật (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thân mình đầu
Từ Cách sử dụng
tứ chi trung tính, y văn/miêu tả giải phẫu, trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy bảo vệ tứ chi cẩn thận khi lái xe đường dài.
tay chân trung tính, khẩu ngữ, phổ thông; mức bao quát tương đương Ví dụ: Bệnh nhân tê bì tay chân.
chi trang trọng, y học/giải phẫu; thường dùng trong cấu trúc "các chi" Ví dụ: Tổn thương các chi do tai nạn.
thân mình trung tính, giải phẫu; đối lập bộ phận với tứ chi Ví dụ: Vết thương chủ yếu ở thân mình, không ảnh hưởng tứ chi.
đầu trung tính, giải phẫu; bộ phận đối lập khác với tứ chi Ví dụ: Chấn thương tập trung ở đầu chứ không ở tứ chi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc mô tả cơ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến giải phẫu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác về cơ thể người hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tay chân" nếu cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tay chân" ở mức độ trang trọng và chính xác.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tứ chi khỏe mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khỏe mạnh, linh hoạt), động từ (cử động, duỗi), và lượng từ (cả, hai).
tay chân chi thân mình đầu xương da cẳng ngực
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...