Từ căn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(chuyên môn). Căn tố.
Ví dụ: Trong chuyên ngành, “căn” được hiểu là đơn vị gốc cấu tạo nên một hệ hoặc một dạng thức.
Nghĩa: (chuyên môn). Căn tố.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói sợi nấm được tạo từ nhiều căn nhỏ li ti ghép lại.
  • Trong bài toán, bạn nhìn dấu căn rồi đọc là “căn bậc hai của chín”.
  • Từ “đi học” có phần gốc là căn “học”, thêm tiếng khác thành từ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan sát dưới kính hiển vi, chúng em thấy các căn nấm bện thành mạng mảnh như tơ.
  • Giải phương trình, bạn đổi biểu thức dưới dấu căn để rút gọn cho gọn gàng.
  • Trong bài ngôn ngữ, thầy yêu cầu tách căn của từ “viết lách” để nhận ra phần gốc nghĩa.
3
Người trưởng thành
  • Trong chuyên ngành, “căn” được hiểu là đơn vị gốc cấu tạo nên một hệ hoặc một dạng thức.
  • Nhìn hệ nấm lan dưới đất, ta thấy vô số căn mảnh đan vào nhau như mạng thần kinh của đất.
  • Khi thao tác đại số, đưa biểu thức ra khỏi dấu căn đúng quy tắc sẽ mở khóa cả bài toán.
  • Trong nghiên cứu từ vựng, lần theo căn của một từ giống như lần dấu vết tổ tiên trong gia phả ngôn ngữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (chuyên môn). Căn tố.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
từ căn thuật ngữ chuyên môn, trung tính, chính xác Ví dụ: Trong chuyên ngành, “căn” được hiểu là đơn vị gốc cấu tạo nên một hệ hoặc một dạng thức.
căn tố thuật ngữ đồng nhất, trung tính Ví dụ: Trong hình học, xét căn và căn tố của đa thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong ngữ pháp và ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp, ngôn ngữ học và các tài liệu nghiên cứu liên quan đến cấu trúc từ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
  • Thường không mang cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc từ trong ngữ pháp hoặc ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ ngữ pháp khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác như "căn" trong "căn nhà".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa chuyên môn.
  • Không nên dùng từ này một cách tùy tiện trong các ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "căn tố này", "một căn tố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và các tính từ chỉ đặc điểm (lớn, nhỏ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...