Tư cách pháp nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tư cách của một đơn vị kinh doanh có tổ chức, có cơ sở giao dịch, tài khoản, v.v. đã được pháp luật thừa nhận.
Ví dụ:
Công ty đã có tư cách pháp nhân đầy đủ theo quy định.
Nghĩa: Tư cách của một đơn vị kinh doanh có tổ chức, có cơ sở giao dịch, tài khoản, v.v. đã được pháp luật thừa nhận.
1
Học sinh tiểu học
- Doanh nghiệp của cô chú có tư cách pháp nhân nên được ký hợp đồng riêng.
- Câu lạc bộ của trường chưa có tư cách pháp nhân nên không tự mở tài khoản ngân hàng.
- Cửa hàng muốn bán hàng online chính thức thì cần tư cách pháp nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ có tư cách pháp nhân, công ty tự đứng tên trước pháp luật khi xảy ra tranh chấp.
- Một tổ chức chỉ hoạt động bền vững khi tư cách pháp nhân được công nhận rõ ràng.
- Khi chưa có tư cách pháp nhân, nhóm khởi nghiệp phải nhờ cá nhân đại diện ký kết.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã có tư cách pháp nhân đầy đủ theo quy định.
- Có tư cách pháp nhân, tổ chức mới tách bạch tài sản của mình với tài sản của người sáng lập.
- Thiếu tư cách pháp nhân, dự án dù hay đến đâu cũng khó gọi vốn chính thức.
- Chúng tôi đang hoàn thiện hồ sơ để nâng tư cách pháp nhân, mở đường cho các hợp đồng lớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh, và các bài viết về luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật, kinh tế và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và kinh doanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định tính hợp pháp của một tổ chức trong các giao dịch kinh doanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các khái niệm pháp lý khác như "tư cách cá nhân".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư cách pháp nhân của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "có", "được công nhận" và các tính từ như "hợp pháp".

Danh sách bình luận