Tự ải

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự tử bằng cách tự thắt cổ.
Ví dụ: Người đàn ông ấy đã tự ải trong đêm mưa.
Nghĩa: Tự tử bằng cách tự thắt cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện xưa, có người buồn bã đến mức tự ải, để lại nỗi đau cho người thân.
  • Cô giáo dặn chúng mình: khi buồn, phải nói ra, đừng để ai nghĩ tới chuyện tự ải.
  • Bức tranh trong bảo tàng kể chuyện một người đã tự ải vì tuyệt vọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật trong cuốn sách đã chọn tự ải khi bị dồn vào đường cùng, khiến câu chuyện nhuốm màu bi kịch.
  • Người ta nói, khi một người nghĩ đến tự ải, điều họ cần nhất là một bàn tay kéo lại.
  • Tin về một người tự ải làm cả làng lặng đi, ai cũng tự hỏi giá như họ được lắng nghe sớm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Người đàn ông ấy đã tự ải trong đêm mưa.
  • Khi nỗi cô độc quấn chặt cổ, chữ tự ải trở thành tiếng thở dài của số phận.
  • Có những số phận bị bủa vây bởi nợ nần, tai tiếng, rồi cuối cùng chọn tự ải như một lối thoát mù.
  • Chúng ta không lên án cũng không cổ suý; chỉ mong kịp trao một sợi dây cứu rỗi trước khi ai đó nghĩ đến tự ải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự tử bằng cách tự thắt cổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cứu sống
Từ Cách sử dụng
tự ải rất mạnh, bi thương; trang trọng/cổ; hiếm dùng hiện đại Ví dụ: Người đàn ông ấy đã tự ải trong đêm mưa.
cứu sống trung tính, kết quả đối nghịch; văn cảnh cấp cứu Ví dụ: Mọi người kịp thời phát hiện và cứu sống nạn nhân treo cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "tự tử" hoặc "thắt cổ tự tử".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Hiếm khi sử dụng, có thể xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật có bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các sự kiện lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tự tử".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tự ải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "tôi tự ải", "cô ấy tự ải".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...