Truyền khẩu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
cách gọi khác truyền miệng. (thường dùng sau đg., d.). Truyền lại bằng lời, không có văn bản viết, từ người này sang người khác, từ đời này sang đời khác.
Ví dụ:
Tích xưa được truyền khẩu qua bao đời người kể.
Nghĩa: cách gọi khác truyền miệng. (thường dùng sau đg., d.). Truyền lại bằng lời, không có văn bản viết, từ người này sang người khác, từ đời này sang đời khác.
1
Học sinh tiểu học
- Chuyện cổ tích được bà truyền khẩu cho cháu nghe mỗi tối.
- Bài đồng dao được truyền khẩu trong sân trường.
- Mẹ truyền khẩu cách gấp con hạc giấy cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những giai điệu dân ca làng tôi được truyền khẩu qua các buổi hát trăng.
- Nhiều mẹo dân gian chữa ho được truyền khẩu trong xóm, không hề có sách vở.
- Huyền thoại về ngọn núi trước làng truyền khẩu qua lời kể của các cụ.
3
Người trưởng thành
- Tích xưa được truyền khẩu qua bao đời người kể.
- Không có bản thảo nào còn lại, chỉ còn vài câu thơ truyền khẩu trong dân gian.
- Một công thức gia truyền truyền khẩu trong họ, ai tín nhiệm mới được nghe.
- Những ký ức chiến tranh, truyền khẩu từ người sống sót, trở thành mạch ngầm của lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc truyền đạt thông tin, câu chuyện, hoặc kiến thức từ người này sang người khác mà không có văn bản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa dân gian hoặc lịch sử truyền miệng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cách thức truyền tải văn hóa, truyền thuyết, hoặc truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất dân gian, gần gũi và không chính thức.
- Thường mang sắc thái truyền thống, gợi nhớ về quá khứ và văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất không chính thức và truyền thống của thông tin.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và chính thức cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nói về văn hóa, lịch sử hoặc truyền thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "truyền miệng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ văn hóa hoặc truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động truyền đạt thông tin bằng lời nói.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "truyền" và "khẩu"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truyền khẩu câu chuyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thông tin hoặc câu chuyện, ví dụ: "truyền khẩu truyện cổ tích".

Danh sách bình luận