Truy nguyên
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm đến tận nguồn gốc, nguyên nhân của sự việc.
Ví dụ:
Cảnh sát truy nguyên thủ phạm qua dấu vết còn lại.
Nghĩa: Tìm đến tận nguồn gốc, nguyên nhân của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô truy nguyên vì sao cây trong vườn lớp bị héo.
- Bạn Minh truy nguyên tiếng ồn, hóa ra là chiếc quạt kêu.
- Cả nhóm truy nguyên mùi khét và tìm ra bánh mì bị cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm thực hành truy nguyên nguyên nhân nước trong bể nuôi đục bất thường.
- Bạn lớp trưởng truy nguyên chuỗi tin đồn để dừng chuyện hiểu lầm.
- Em truy nguyên lỗi bài lập trình và nhận ra thiếu một dấu chấm phẩy.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát truy nguyên thủ phạm qua dấu vết còn lại.
- Chị truy nguyên cơn mệt mỏi kéo dài và phát hiện do thiếu ngủ tích lũy.
- Nhà sử học truy nguyên nguồn tư liệu để phân biệt chuyện thật với giai thoại.
- Trong cuộc họp, chúng tôi truy nguyên nút thắt của dự án thay vì chỉ chữa phần ngọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm đến tận nguồn gốc, nguyên nhân của sự việc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| truy nguyên | Trang trọng, mang tính điều tra, phân tích sâu về nguồn gốc. Ví dụ: Cảnh sát truy nguyên thủ phạm qua dấu vết còn lại. |
| truy tìm | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm kiếm nguồn gốc. Ví dụ: Cảnh sát đang truy tìm dấu vết của kẻ tình nghi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu để chỉ việc tìm hiểu nguồn gốc của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như lịch sử, khoa học, và điều tra để chỉ việc tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc tìm hiểu sâu xa về nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải tìm hiểu sâu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng truy nguyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tìm hiểu" hoặc "khám phá" nhưng "truy nguyên" nhấn mạnh vào việc tìm đến tận gốc rễ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng và mục đích tìm hiểu sâu xa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "truy nguyên sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc nguyên nhân, ví dụ: "truy nguyên nguồn gốc".

Danh sách bình luận