Trường sinh học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trường năng lượng tồn tại trong mỗi cơ thể sống, toả ra thành lớp sống điện bao trùm quanh cơ thể, có khả năng ảnh hưởng đến các thực thể sống khác khi tiếp xúc.
Ví dụ:
Trường sinh học được mô tả như lớp năng lượng bao quanh cơ thể sống và có thể tác động khi tiếp xúc.
Nghĩa: Trường năng lượng tồn tại trong mỗi cơ thể sống, toả ra thành lớp sống điện bao trùm quanh cơ thể, có khả năng ảnh hưởng đến các thực thể sống khác khi tiếp xúc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô nói mỗi người đều có trường sinh học bao quanh cơ thể như một chiếc áo vô hình.
- Khi em ôm mèo, em cảm thấy ấm áp, như trường sinh học của em và mèo chạm vào nhau.
- Cây trong lớp xanh hơn khi được chăm sóc nhẹ nhàng, có lẽ vì cảm nhận được trường sinh học của chúng ta.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng gần người vui vẻ, mình thấy nhẹ nhõm, như trường sinh học của họ lan sang mình.
- Trong giờ sinh, cô giáo giải thích trường sinh học giống một lớp sương mỏng bao quanh cơ thể, không thấy được nhưng có thể cảm nhận.
- Bạn ấy bình tĩnh, và sự bình tĩnh ấy như điều chỉnh trường sinh học của cả nhóm khi làm việc chung.
3
Người trưởng thành
- Trường sinh học được mô tả như lớp năng lượng bao quanh cơ thể sống và có thể tác động khi tiếp xúc.
- Khi chạm tay vào cụ già, tôi thấy một độ ấm dịu, tưởng như trường sinh học của cụ đang thì thầm với mình.
- Ở phòng thiền, không khí lắng lại; trường sinh học của mỗi người như hòa nhịp, làm căn phòng bớt ồn ào vô hình.
- Có lúc chỉ cần ngồi cạnh, ta đã cảm nhận được người ấy mệt mỏi, như trường sinh học của họ chùng xuống và lan sang ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, nghiên cứu về sinh học và y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, y học và các ngành liên quan đến năng lượng sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sinh học và y học.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "trường năng lượng" hoặc "trường điện từ".
- Khác biệt với "trường năng lượng" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tồn tại trong cơ thể sống.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trường sinh học" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "trường" và "sinh học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trường sinh học mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, yếu), động từ (tạo ra, ảnh hưởng), và các danh từ khác (lớp, năng lượng).

Danh sách bình luận