Trùng lắp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Như trùng lặp.
Ví dụ:
Hai cuộc họp trùng lắp giờ nên tôi phải chọn một.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như trùng lặp.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài vẽ, em tô hai lần cùng một màu, thành ra trùng lắp.
- Bạn ghi tên vào danh sách hai lần nên bị trùng lắp.
- Cô dặn không nộp hai bài giống hệt nhau để tránh trùng lắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch trực nhật của lớp bị trùng lắp nên có hôm không ai trực, có hôm lại quá đông.
- Trong dàn ý, ý chính và ví dụ bị trùng lắp khiến bài văn lặp lại, thiếu điểm nhấn.
- Khi làm dự án nhóm, hai bạn chọn cùng đề tài, trùng lắp nội dung nên phải phân chia lại.
3
Người trưởng thành
- Hai cuộc họp trùng lắp giờ nên tôi phải chọn một.
- Đề cương nghiên cứu của bạn trùng lắp khá nhiều với báo cáo năm trước, cần tinh gọn và bổ sung điểm mới.
- Quy trình hiện tại trùng lắp trách nhiệm giữa hai phòng ban, dễ gây đùn đẩy công việc.
- Ngân sách quảng cáo bị trùng lắp kênh, chi nhiều mà hiệu quả không tăng, cần tái phân bổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự lặp lại không cần thiết trong văn bản hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc phân tích để chỉ sự lặp lại không cần thiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không cần thiết hoặc thiếu hiệu quả.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra sự lặp lại không cần thiết trong văn bản hoặc dữ liệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "trùng lặp".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trùng lặp", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được với các từ đồng nghĩa khác.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị trùng lắp", "đã trùng lắp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các từ chỉ mức độ (rất, hơi).

Danh sách bình luận