Trưng cầu dân ý
Nghĩa & Ví dụ
động từ
cách gọi khác trưng cầu ý dân. Hỏi ý kiến nhân dân bằng tổ chức bỏ phiếu, để nhân dân trực tiếp quyết định về một vấn đề quan trọng của đất nước. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, pháp luật và báo chí khi đề cập đến việc hỏi ý kiến nhân dân về các vấn đề quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị, luật pháp và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính trị và pháp luật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến việc tổ chức hỏi ý kiến nhân dân về các vấn đề quan trọng của quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'tham khảo ý kiến' nhưng không mang tính chính thức và quy mô lớn.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc các quyết định quan trọng của nhà nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là danh từ chỉ cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ trưng cầu dân ý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thực hiện (chủ ngữ) và danh từ chỉ nội dung trưng cầu (bổ ngữ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận