Trục tung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một trong hai trục tọa độ (thường là trục dọc) dùng để xác định tung độ của các điểm trong mặt phẳng.
Ví dụ:
Trục tung là trục thẳng đứng của hệ tọa độ phẳng.
Nghĩa: Một trong hai trục tọa độ (thường là trục dọc) dùng để xác định tung độ của các điểm trong mặt phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bảng, cô vẽ trục tung thẳng đứng để cả lớp dễ nhìn.
- Điểm A nằm cao hơn vì nó ở phía trên trục tung.
- Muốn biết điểm ở cao hay thấp, con nhìn theo trục tung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hệ trục Oxy, trục tung là đường thẳng đi qua gốc O theo hướng thẳng đứng.
- Khi vẽ đồ thị hàm số, em dựa vào trục tung để xác định chiều cao của các điểm.
- Giao điểm của đồ thị với trục tung cho ta giá trị khi hoành độ bằng không.
3
Người trưởng thành
- Trục tung là trục thẳng đứng của hệ tọa độ phẳng.
- Trong báo cáo, tôi để giá trị biến phụ thuộc trên trục tung để biểu diễn mức độ thay đổi theo thời gian.
- Nếu không cố định tỉ lệ trên trục tung, biểu đồ có thể gây ảo giác về mức tăng giảm.
- Khi xoay hệ trục, việc giữ nguyên ý nghĩa của trục tung giúp so sánh dữ liệu nhất quán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một trong hai trục tọa độ (thường là trục dọc) dùng để xác định tung độ của các điểm trong mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa:
trục y
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trục tung | Thuật ngữ toán học, chính xác, trung tính. Ví dụ: Trục tung là trục thẳng đứng của hệ tọa độ phẳng. |
| trục y | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh toán học, đôi khi ít trang trọng hơn. Ví dụ: Điểm này có tọa độ trên trục y là 5. |
| trục hoành | Thuật ngữ toán học, chính xác, trung tính. Ví dụ: Trục hoành và trục tung vuông góc với nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa toán học và các bài báo khoa học liên quan đến toán học và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật và kỹ thuật.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về đồ thị, hệ tọa độ hoặc các vấn đề liên quan đến toán học và kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "trục hoành"; cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc kỹ thuật để tránh gây khó hiểu.
- Đảm bảo hiểu rõ khái niệm và cách sử dụng trong hệ tọa độ để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trục tung của đồ thị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "cái"), lượng từ (như "nhiều"), hoặc các danh từ khác (như "đồ thị").

Danh sách bình luận