Trực cảm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(và d.). Nhận thức trực tiếp bằng cảm giác.
Ví dụ : Tôi chạm vào bức tường và trực cảm độ ẩm còn vương.
Nghĩa: (và d.). Nhận thức trực tiếp bằng cảm giác.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhắm mắt trực cảm vị ngọt của miếng xoài chín.
  • Bé chạm vào ly nước và trực cảm nó còn ấm.
  • Nghe tiếng mưa rơi, em trực cảm trời đang mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đặt tay lên trán, tôi trực cảm cơn sốt của bạn đã dịu bớt.
  • Bước vào lớp, tôi trực cảm không khí háo hức trước giờ thi.
  • Chỉ cần nếm một ngụm canh, cậu trực cảm ngay là thiếu muối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chạm vào bức tường và trực cảm độ ẩm còn vương.
  • Trong bóng tối, cô trực cảm lối đi nhờ luồng gió lùa qua khe cửa.
  • Anh không cần đo, chỉ trực cảm độ chín của trái cà chua qua mùi hương.
  • Giữa đám đông, tôi trực cảm sự căng thẳng lan trên những bờ vai khép chặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về tâm lý học hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm cảm giác sâu sắc, trực tiếp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học, triết học và các ngành nghiên cứu về nhận thức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh vào cảm giác và nhận thức trực tiếp, không qua trung gian lý trí.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nhận thức trực tiếp, không qua phân tích lý trí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc thảo luận về tâm lý học và triết học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "cảm nhận" hoặc "trực giác".
  • Khác biệt với "trực giác" ở chỗ "trực cảm" nhấn mạnh vào cảm giác trực tiếp, không qua suy luận.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trực cảm sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt