Trông đợi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như trông chờ.
Ví dụ:
Tôi trông đợi cuộc hẹn tối nay.
Nghĩa: Như trông chờ.
1
Học sinh tiểu học
- Con trông đợi mẹ về đón sau giờ học.
- Bé trông đợi chuyến đi chơi cuối tuần.
- Em trông đợi bức thư của bạn gửi đến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn trông đợi kết quả thi được công bố vào sáng mai.
- Cậu ấy trông đợi trận chung kết như một món quà cho cả mùa luyện tập.
- Chúng mình trông đợi buổi tham quan để đổi gió sau những ngày học căng.
3
Người trưởng thành
- Tôi trông đợi cuộc hẹn tối nay.
- Anh trông đợi một lời hồi đáp, không chỉ một dấu chấm lửng.
- Chị trông đợi ngày đi làm lại, như đợi cửa sổ mở ra luồng gió mới.
- Có những năm tháng người ta trông đợi điều bình thường nhất: một bữa cơm yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như trông chờ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trông đợi | Trung tính, diễn tả trạng thái mong mỏi, kỳ vọng vào một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đến. Ví dụ: Tôi trông đợi cuộc hẹn tối nay. |
| trông chờ | Trung tính, diễn tả sự mong mỏi, chờ đợi một điều gì đó sẽ đến. Ví dụ: Cô ấy trông chờ tin tức từ con trai. |
| mong đợi | Trung tính, diễn tả sự kỳ vọng, mong muốn điều gì đó xảy ra. Ví dụ: Chúng tôi mong đợi một kết quả tốt đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mong chờ một sự kiện hoặc kết quả nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mong đợi" hoặc "kỳ vọng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác chờ đợi, hồi hộp trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mong chờ, kỳ vọng với cảm xúc tích cực hoặc hồi hộp.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn "mong đợi".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chờ đợi với cảm xúc cá nhân, thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "mong đợi" hoặc "kỳ vọng".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mong đợi" trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Trông đợi" có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn "trông chờ".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mong chờ một điều gì đó xảy ra.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy trông đợi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc thời gian, ví dụ: "trông đợi kết quả", "trông đợi ngày mai".
