Tròn vo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất tròn.
Ví dụ: Trái cam tròn vo, cầm chắc tay.
Nghĩa: Rất tròn.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng tròn vo lăn trên sân.
  • Con mèo cuộn mình tròn vo ngủ trên ghế.
  • Viên kẹo tròn vo nằm giữa lòng bàn tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọt sương tròn vo đậu trên đầu ngọn cỏ.
  • Bánh nếp nặn khéo, mặt bánh tròn vo như mặt trăng rằm.
  • Hòn sỏi mài nước lâu ngày thành tròn vo, cầm lên mát tay.
3
Người trưởng thành
  • Trái cam tròn vo, cầm chắc tay.
  • Nhẫn rơi xuống nền nhà, lăn một vòng tròn vo rồi dừng lại bên chân ghế.
  • Chiếc chuông gió có hạt gỗ tròn vo, va nhau leng keng mỗi cơn gió nhẹ.
  • Anh thợ gốm xoay bàn xoay đến khi miệng bát tròn vo, không lệch một li.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất tròn.
Từ đồng nghĩa:
tròn xoe tròn trĩnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tròn vo Diễn tả sự tròn trịa tuyệt đối, đầy đặn, thường mang sắc thái nhấn mạnh, có thể dùng cho vật thể hoặc hình dáng. Ví dụ: Trái cam tròn vo, cầm chắc tay.
tròn xoe Diễn tả sự tròn trịa hoàn hảo, thường dùng cho vật nhỏ, đôi mắt. Ví dụ: Đôi mắt tròn xoe ngơ ngác nhìn.
tròn trĩnh Diễn tả sự tròn đầy, mập mạp một cách đáng yêu, thường dùng cho người, vật có hình khối. Ví dụ: Má em bé tròn trĩnh.
méo mó Diễn tả hình dạng bị biến dạng, không còn nguyên vẹn, đối lập với sự tròn trịa. Ví dụ: Chiếc hộp bị méo mó sau cú va chạm.
vuông vức Diễn tả hình dạng có góc cạnh rõ ràng, vuông vắn, đối lập với sự tròn trịa. Ví dụ: Ngôi nhà được xây vuông vức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng của vật thể, ví dụ như quả bóng, khuôn mặt trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách miêu tả sinh động, dễ hình dung.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ tròn hoàn hảo của một vật thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả vui vẻ, nhẹ nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dáng khác như "tròn xoe".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả bóng tròn vo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quả bóng, mặt trăng) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ).
tròn tròn trịa vành vạnh xoe quay trĩnh ủm vuông dài nhọn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...