Vuông vức

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vuông, với những cạnh, góc rõ ràng.
Ví dụ: Chiếc hộp vuông vức vừa khít ngăn tủ.
Nghĩa: Vuông, với những cạnh, góc rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái hộp vuông vức đặt gọn trên bàn.
  • Ông nội cắt miếng bánh thành hình vuông vức.
  • Viên gạch vuông vức nằm ngay ngắn trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xếp các quyển vở thành chồng vuông vức trên giá.
  • Khung ảnh vuông vức làm bức tường trông gọn gàng hơn.
  • Chiếc bàn gỗ vuông vức khiến căn phòng có cảm giác cân đối.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc hộp vuông vức vừa khít ngăn tủ.
  • Nhìn bức tường gạch xây vuông vức, tôi thấy tay thợ thật chắc nghề.
  • Anh chọn chiếc vali vuông vức vì dễ xếp vào cốp xe.
  • Quảng trường lát đá vuông vức mở ra một cảm giác trật tự và yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vuông, với những cạnh, góc rõ ràng.
Từ đồng nghĩa:
vuông vắn vuông thẳng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vuông vức trung tính, mô tả hình dạng, thiên về chính xác hình học Ví dụ: Chiếc hộp vuông vức vừa khít ngăn tủ.
vuông vắn trung tính, nhẹ hơn, thường dùng trong mô tả đồ vật nhỏ, gọn Ví dụ: Cái hộp vuông vắn đặt trên bàn.
vuông thẳng trung tính, miêu tả cạnh, góc thẳng, đều; hơi kỹ thuật Ví dụ: Khung cửa làm rất vuông thẳng.
xiêu vẹo trung tính, diễn tả lệch, méo, không chuẩn góc cạnh Ví dụ: Cái kệ đóng vội nên xiêu vẹo.
cong queo khẩu ngữ, mạnh, nhấn cong vẹo rõ Ví dụ: Tấm ván để lâu bị cong queo.
méo mó trung tính, nhấn biến dạng, không vuông Ví dụ: Tấm khung méo mó nhìn rất khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dạng của đồ vật, công trình có hình dáng rõ ràng, cân đối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong các mô tả kỹ thuật hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cụ thể, rõ nét trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, xây dựng để chỉ các cấu trúc có hình dạng vuông vắn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, chính xác trong hình dạng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cân đối, rõ ràng của hình dạng.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải mô tả chi tiết hình dạng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vuông" khi không cần nhấn mạnh sự rõ ràng của các cạnh và góc.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "căn phòng vuông vức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...